HEYGOW ASMR

Động từ hằng ngày

18 phrases
HD
おきます
起きます
VItôi thức dậy
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
ねます
寝ます
VItôi đi ngủ
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
みます
見ます
VItôi nhìn
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
ききます
聞きます
VItôi nghe
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
はなします
話します
VItôi nói
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
よみます
読みます
VItôi đọc
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
かきます
書きます
VItôi viết
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
つかいます
使います
VItôi dùng
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
まちます
待ちます
VItôi đợi
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
あいます
会います
VItôi gặp
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
はたらきます
働きます
VItôi làm việc
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
やすみます
休みます
VItôi nghỉ
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
べんきょうします
勉強します
VItôi học
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
あらいます
洗います
VItôi rửa
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
つくります
作ります
VItôi làm ra
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
もちます
持ちます
VItôi cầm
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
わすれます
忘れます
VItôi quên
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.
HD
おぼえます
覚えます
VItôi ghi nhớ
Những động từ dùng hằng ngày, ở thể lịch sự có thể nói với cả người lạ.

Động từ hằng ngày tiếng Nhật: danh sách 18 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
起きますおきますtôi thức dậy
寝ますねますtôi đi ngủ
見ますみますtôi nhìn
聞きますききますtôi nghe
話しますはなしますtôi nói
読みますよみますtôi đọc
書きますかきますtôi viết
使いますつかいますtôi dùng
待ちますまちますtôi đợi
会いますあいますtôi gặp
働きますはたらきますtôi làm việc
休みますやすみますtôi nghỉ
勉強しますべんきょうしますtôi học
洗いますあらいますtôi rửa
作りますつくりますtôi làm ra
持ちますもちますtôi cầm
忘れますわすれますtôi quên
覚えますおぼえますtôi ghi nhớ

Everyday verbs in Japanese - 18 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.