Đi và đến
14 phrasesHD
行く
VIĐi
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
来る
VIĐến
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
帰る
VIVề nhà
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
歩く
VIĐi bộ
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
乗る
VILên xe
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
降りる
VIXuống xe
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
駅
VINhà ga
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
電車
VITàu điện
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
バス
VIXe buýt
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
車
VIÔ tô
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
自転車
VIXe đạp
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
飛行機
VIMáy bay
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
切符
VIVé
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
HD
空港
VISân bay
Đi, đến và về. Kaeru là quay về nơi mình thuộc về, chứ không đơn thuần là quay lại.
Đi và đến tiếng Nhật: danh sách 14 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 行く | いく | Đi |
| 来る | くる | Đến |
| 帰る | かえる | Về nhà |
| 歩く | あるく | Đi bộ |
| 乗る | のる | Lên xe |
| 降りる | おりる | Xuống xe |
| 駅 | えき | Nhà ga |
| 電車 | でんしゃ | Tàu điện |
| バス | Xe buýt | |
| 車 | くるま | Ô tô |
| 自転車 | じてんしゃ | Xe đạp |
| 飛行機 | ひこうき | Máy bay |
| 切符 | きっぷ | Vé |
| 空港 | くうこう | Sân bay |
Going and coming in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.