HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Ngôi nhà và việc trong nhà
42
phrases
Phòng ốc và đồ vật
15
玄関 · 居間 · 台所 · 風呂
Việc nhà
14
掃除します · 拭きます · 片付けます · 捨てます
Cặp động từ dễ nhầm
13
窓を開けます · 窓が開きます · ドアを閉めます · ドアが閉まります
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語