Phòng ốc và đồ vật
15 phrasesHD
玄関
VIsảnh cửa vào
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
居間
VIphòng khách
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
台所
VInhà bếp
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
風呂
VIphòng tắm
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
押し入れ
VItủ âm tường
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
畳
VIchiếu tatami
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
枕
VIcái gối
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
カーテン
VIrèm cửa
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
引き出し
VIngăn kéo
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
棚
VIkệ
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
洗濯機
VImáy giặt
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
掃除機
VImáy hút bụi
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
ごみ箱
VIthùng rác
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
鍵をかけましたか
VIbạn đã khóa cửa chưa
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
HD
狭いですが、どうぞ
VInhà chật một chút, mời vào
Các phòng trong nhà và những thứ có ở trong đó.
Phòng ốc và đồ vật tiếng Nhật: danh sách 15 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 玄関 | げんかん | sảnh cửa vào |
| 居間 | いま | phòng khách |
| 台所 | だいどころ | nhà bếp |
| 風呂 | ふろ | phòng tắm |
| 押し入れ | おしいれ | tủ âm tường |
| 畳 | たたみ | chiếu tatami |
| 枕 | まくら | cái gối |
| カーテン | rèm cửa | |
| 引き出し | ひきだし | ngăn kéo |
| 棚 | たな | kệ |
| 洗濯機 | せんたくき | máy giặt |
| 掃除機 | そうじき | máy hút bụi |
| ごみ箱 | ごみばこ | thùng rác |
| 鍵をかけましたか | かぎをかけましたか | bạn đã khóa cửa chưa |
| 狭いですが、どうぞ | せまいですが、どうぞ | nhà chật một chút, mời vào |
Rooms and things in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.