Địa điểm và thời gian hẹn
14 phrasesHD
集合時間
VIGiờ tập trung
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
待ち合わせ
VICuộc hẹn gặp
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
駅の改札で
VIỞ cửa soát vé nhà ga
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
出口の前で
VITrước cửa ra
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
六時に会いましょう
VISáu giờ gặp nhau nhé
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
十分ほど遅れます
VITôi sẽ đến muộn khoảng mười phút
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
先に入っていてください
VIBạn cứ vào trước đi
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
もう着きました
VITôi đến rồi
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
今どこですか
VIBạn đang ở đâu?
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
すぐ行きます
VITôi đến ngay đây
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
時間を間違えました
VITôi nhầm giờ mất rồi
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
場所を変えましょうか
VIHay mình đổi chỗ nhé?
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
そこで待っています
VITôi sẽ đợi ở đó
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
HD
気をつけて来てください
VIBạn đi đường cẩn thận nhé
Ở đâu và lúc nào — hẹn gặp nhau chỉ có bấy nhiêu đó thôi.
Where and when in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.