HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Mời và hẹn
42
phrases
Rủ đi cùng
15
一緒に行きましょうか · お茶を飲みませんか · 映画を見ませんか · 食事でもどうですか
Địa điểm và thời gian hẹn
14
集合時間 · 待ち合わせ · 駅の改札で · 出口の前で
Từ chối
13
ちょっと · その日はちょっと · 用事があります · 先約があります
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語