Bản thân thiết bị
15 phrasesHD
スマホ
VIĐiện thoại thông minh
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
画面
VIMàn hình
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
電池
VIPin
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
充電
VISạc pin
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
ワイファイ
VIWi-Fi
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
パスワード
VIMật khẩu
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
アプリ
VIỨng dụng
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
写真
VIẢnh
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
動画
VIVideo
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
メール
VIThư điện tử
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
イヤホン
VITai nghe
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
音量
VIÂm lượng
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
マナーモード
VIChế độ im lặng
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
番号を教えてください
VICho tôi xin số của bạn
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
HD
ワイファイはありますか
VIỞ đây có Wi-Fi không?
Từ mượn mà phát âm theo kiểu tiếng Anh thì sẽ không ai hiểu. Nói waifai là hiểu ngay lập tức.
Bản thân thiết bị tiếng Nhật: danh sách 15 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| スマホ | Điện thoại thông minh | |
| 画面 | がめん | Màn hình |
| 電池 | でんち | Pin |
| 充電 | じゅうでん | Sạc pin |
| ワイファイ | Wi-Fi | |
| パスワード | Mật khẩu | |
| アプリ | Ứng dụng | |
| 写真 | しゃしん | Ảnh |
| 動画 | どうが | Video |
| メール | Thư điện tử | |
| イヤホン | Tai nghe | |
| 音量 | おんりょう | Âm lượng |
| マナーモード | Chế độ im lặng | |
| 番号を教えてください | ばんごうをおしえてください | Cho tôi xin số của bạn |
| ワイファイはありますか | Ở đây có Wi-Fi không? |
The thing itself in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.