HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Điện thoại trong tay
42
phrases
Bản thân thiết bị
15
スマホ · 画面 · 電池 · 充電
Thao tác
14
触ります · 押します · 送ります · 消します
Khi không hoạt động
13
電池がありません · もうすぐ切れます · 電波が届きません · 声が遠いです
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語