HEYGOW ASMR

Địa điểm trong thị trấn

15 phrases
HD
こうばん
交番
VIchốt cảnh sát
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
ゆうびんきょく
郵便局
VIbưu điện
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
はなや
花屋
VItiệm hoa
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
こうさてん
交差点
VIngã tư
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
ちゅうしゃじょう
駐車場
VIbãi đỗ xe
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
としょかん
図書館
VIthư viện
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
こうえん
公園
VIcông viên
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
じんじゃ
神社
VIđền thần
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
てら
寺
VIchùa
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
しやくしょ
市役所
VItòa thị chính
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
びよういん
美容院
VItiệm làm tóc
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
ほんや
本屋
VIhiệu sách
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
あきち
空き地
VIkhu đất trống
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
このへんにありますか
この辺にありますか
VIquanh đây có chỗ nào không
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.
HD
あるいていけますか
歩いて行けますか
VIđi bộ đến được không
Những nơi mà người mới đến phải tìm cho ra ngay trong tuần đầu.

Địa điểm trong thị trấn tiếng Nhật: danh sách 15 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
交番こうばんchốt cảnh sát
郵便局ゆうびんきょくbưu điện
花屋はなやtiệm hoa
交差点こうさてんngã tư
駐車場ちゅうしゃじょうbãi đỗ xe
図書館としょかんthư viện
公園こうえんcông viên
神社じんじゃđền thần
寺てらchùa
市役所しやくしょtòa thị chính
美容院びよういんtiệm làm tóc
本屋ほんやhiệu sách
空き地あきちkhu đất trống
この辺にありますかこのへんにありますかquanh đây có chỗ nào không
歩いて行けますかあるいていけますかđi bộ đến được không

Places in town in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.