HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Địa điểm và vị trí đồ vật
42
phrases
Địa điểm trong thị trấn
15
交番 · 郵便局 · 花屋 · 交差点
Ở đâu
14
机の上 · 机の下 · 箱の中 · 店の前
Hỏi đường
13
道を教えてください · まっすぐ進んでください · 二つ目の角です · 右に曲がります
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語