HEYGOW ASMR

Trong lớp học

15 phrases
HD
がっこう
学校
VITrường học
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
きょうしつ
教室
VILớp học
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
どうきゅうせい
同級生
VIBạn cùng lớp
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
がくせい
学生
VIHọc sinh
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
じゅぎょう
授業
VITiết học
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
さくぶん
作文
VIBài văn
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
しょうテスト
小テスト
VIBài kiểm tra nhỏ
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
きょうかしょ
教科書
VISách giáo khoa
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
こくばん
黒板
VIBảng đen
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
けしゴム
消しゴム
VICục tẩy
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
じしょ
辞書
VITừ điển
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
しつもん
質問
VICâu hỏi
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
てんすう
点数
VIĐiểm số
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
しゅっせき
出席
VIViệc đi học chuyên cần
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.
HD
そつぎょう
卒業
VITốt nghiệp
Căn phòng, những người ngồi trong đó, và những thứ trên mặt bàn.

Trong lớp học tiếng Nhật: danh sách 15 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
学校がっこうTrường học
教室きょうしつLớp học
同級生どうきゅうせいBạn cùng lớp
学生がくせいHọc sinh
授業じゅぎょうTiết học
作文さくぶんBài văn
小テストしょうテストBài kiểm tra nhỏ
教科書きょうかしょSách giáo khoa
黒板こくばんBảng đen
消しゴムけしゴムCục tẩy
辞書じしょTừ điển
質問しつもんCâu hỏi
点数てんすうĐiểm số
出席しゅっせきViệc đi học chuyên cần
卒業そつぎょうTốt nghiệp

In the room in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.