Trong giờ học
14 phrasesHD
始めましょう
VIChúng ta bắt đầu nào
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
教科書を開いてください
VICác em mở sách giáo khoa ra
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
何ページですか
VITrang mấy ạ?
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
読んでください
VIEm đọc lên nào
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
書いてください
VIEm viết lại nhé
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
聞いてください
VICác em nghe nhé
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
もう一度お願いできますか
VICho tôi nghe lại lần nữa được không ạ?
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
大きい声でお願いします
VIXin nói to hơn một chút
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
宿題を出します
VIThầy giao bài tập về nhà
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
宿題を忘れました
VIEm quên bài tập về nhà rồi
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
よくできました
VIEm làm tốt lắm
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
もう少しです
VISắp được rồi
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
今日はここまでです
VIHôm nay đến đây thôi
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
HD
質問はありますか
VICó câu hỏi nào không?
Những điều thầy cô nói, và những điều bạn đáp lại.
During the lesson in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.