HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Trong lớp học
42
phrases
Trong lớp học
15
学校 · 教室 · 同級生 · 学生
Trong giờ học
14
始めましょう · 教科書を開いてください · 何ページですか · 読んでください
Khi không hiểu
13
ちょっと分かりません · はい、分かりました · 難しいです · 易しいです
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語