Thanh toán
13 phrasesHD
お会計
VIHóa đơn thanh toán
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
HD
別々にお願いします
VIXin tính riêng
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
HD
一緒でお願いします
VIXin tính chung
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
HD
千円お預かりします
VITôi nhận của bạn một nghìn yên
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
HD
お釣りです
VIĐây là tiền thừa của bạn
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
HD
小銭があります
VITôi có tiền lẻ
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
HD
ちょうどです
VIVừa đủ tiền
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
HD
カードは使えますか
VIỞ đây nhận thẻ không?
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
HD
現金だけです
VIChỉ nhận tiền mặt
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
HD
レシートはいりますか
VIBạn có lấy hóa đơn không?
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
HD
ポイントカードはお持ちですか
VIQuý khách có thẻ tích điểm không ạ?
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
HD
ごちそうさまでした、おいしかったです
VICảm ơn, món ăn ngon lắm
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
HD
またお越しください
VIMời quý khách quay lại lần sau
Việc trả tiền, và mấy câu qua lại ngắn ngủi đi kèm.
Paying in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.