HEYGOW ASMR

Hành động & hoạt động

110 phrases
方式HSK 3HD
jiā ge liánxì fāngshì ba.
加个联系方式吧。
VIKết bạn để liên lạc đi.
跑步HSK 3HD
wǒ měitiān pǎobù.
我每天跑步
VINgày nào tôi cũng chạy bộ.
个人HSK 3HD
bǎohù gèrén xìnxī.
保护个人信息。
VIBảo vệ thông tin cá nhân.
保持HSK 3HD
bǎochí liánxì.
保持联系。
VIGiữ liên lạc nhé.
提前HSK 3HD
tíqián wánchéng le.
提前完成了。
VIĐã hoàn thành trước hạn.
发生HSK 3HD
jīnhòu bú huì zài fāshēng.
今后不会再发生
VISau này sẽ không để xảy ra nữa.
结束HSK 3HD
jǐ diǎn jiéshù?
几点结束
VIMấy giờ kết thúc?
保证HSK 3HD
wǒ xiàng nǐ bǎozhèng.
我向你保证
VITôi hứa với bạn.
利用HSK 3HD
hǎo hǎo lìyòng shíjiān.
好好利用时间。
VIHãy tận dụng thời gian thật tốt.
创造HSK 3HD
wǒ men yào chuàngzào jīhuì.
我们要创造机会。
VIChúng ta phải tạo ra cơ hội.
保存HSK 3HD
qǐng bǎocún wénjiàn.
保存文件。
VILàm ơn lưu tệp lại.
举办HSK 3HD
qǐng jǔbàn zhè gè huódòng.
举办这个活动。
VILàm ơn tổ chức sự kiện này.
修改HSK 3HD
qǐng xiūgǎi zhè lǐ.
修改这里。
VILàm ơn sửa chỗ này.
停止HSK 3HD
qǐng tíngzhǐ shuōhuà.
停止说话。
VILàm ơn ngừng nói chuyện.
充满HSK 3HD
tā chōngmǎn xìnxīn.
充满信心。
VIAnh ấy tràn đầy tự tin.
创新HSK 3HD
wǒ men yào chuàngxīn.
我们要创新
VIChúng ta cần đổi mới.
制造HSK 3HD
zhè lǐ zhìzào qì chē.
这里制造汽车。
VIÔ tô được sản xuất ở đây.
前进HSK 3HD
qǐng jìxù qiánjìn.
请继续前进
VILàm ơn tiếp tục tiến lên.
联系HSK 3HD
wǒ men bǎochí liánxì.
我们保持联系
VIChúng ta giữ liên lạc nhé.
争取HSK 3HD
qǐng zhēngqǔ shíjiān.
争取时间。
VIHãy cố gắng tranh thủ thời gian.
成长HSK 3HD
hái zi zài chéngzhǎng.
孩子在成长
VIĐứa trẻ đang lớn lên.
调查HSK 3HD
jǐngchá zài diàochá.
警察在调查
VICảnh sát đang điều tra.
发展HSK 3HD
kējì zài fāzhǎn.
科技在发展
VICông nghệ đang phát triển.
发生HSK 3HD
fāshēng le shén me?
发生了什么?
VIĐã xảy ra chuyện gì vậy?
机器HSK 3HD
tā fāmíng le jīqì.
他发明了机器
VIAnh ấy đã phát minh ra một cỗ máy.
服装HSK 3HD
zhè tào fúzhuāng hěn hǎokàn.
这套服装很好看。
VIBộ trang phục này đẹp đấy.
搬家HSK 3HD
wǒ yào bānjiā.
我要搬家
VITôi sắp chuyển nhà.
手续HSK 3HD
qǐng bànlǐ shǒuxù.
请办理手续
VILàm ơn làm thủ tục.
存在HSK 3HD
zhè gè wèntí cúnzài hěn jiǔ.
这个问题存在很久。
VIVấn đề này đã tồn tại lâu rồi.
等待HSK 3HD
qǐng děngdài yī xià.
等待一下。
VILàm ơn đợi một chút.
达到HSK 3HD
wǒ men dádào le mùbiāo.
我们达到了目标。
VIChúng tôi đã đạt được mục tiêu.
打听HSK 3HD
qǐng dǎting yī xià.
打听一下。
VILàm ơn hỏi thăm một chút.
复印HSK 3HD
qǐng fùyìn yī fèn.
复印一份。
VILàm ơn photo một bản.
防止HSK 3HD
qǐng fángzhǐ yìwài.
防止意外。
VILàm ơn phòng tránh tai nạn.
获得HSK 4HD
tā huòdé le dìyīmíng.
获得了第一名。
VIAnh ấy đã giành được hạng nhất.
减少HSK 4HD
qǐng jiǎnshǎo làngfèi.
减少浪费。
VILàm ơn giảm lãng phí.
降落HSK 4HD
fēi jī jiàngluò le.
飞机降落了。
VIMáy bay đã hạ cánh.
扩大HSK 4HD
qǐng kuòdà fànwéi.
扩大范围。
VILàm ơn mở rộng phạm vi.
面对HSK 3HD
qǐng miànduì xiànshí.
面对现实。
VILàm ơn đối mặt với thực tế.
耐心HSK 5HD
qǐng nàixīn děngdài.
耐心等待。
VILàm ơn kiên nhẫn chờ đợi.
庆祝HSK 3HD
wǒ men yìqǐ qìngzhù.
我们一起庆祝
VIChúng ta cùng nhau ăn mừng nhé.
缩短HSK 4HD
qǐng suōduǎn shíjiān.
缩短时间。
VILàm ơn rút ngắn thời gian.
维修HSK 4HD
wǒ lái wéixiū.
我来维修
VIĐể tôi sửa chữa.
握手HSK 3HD
wǒ men wòshǒu ba.
我们握手吧。
VIChúng ta bắt tay nhau nhé.
形成HSK 3HD
xíguàn màn màn xíngchéng.
习惯慢慢形成
VIThói quen hình thành từ từ.
寻找HSK 4HD
wǒ zài xúnzhǎo gōngzuò.
我在寻找工作。
VITôi đang tìm việc làm.
训练HSK 3HD
wǒ men měi tiān xùnliàn.
我们每天训练
VIChúng tôi luyện tập mỗi ngày.
掌握HSK 5HD
qǐng zhǎngwò zhòngdiǎn.
掌握重点。
VIHãy nắm vững trọng tâm.
引起HSK 4HD
zhèjiànshì yǐnqǐ le zhùyì.
这件事引起了注意。
VIViệc này đã thu hút sự chú ý.
拥抱HSK 5HD
wǒ men yōngbào yī xià.
我们拥抱一下。
VIChúng ta ôm nhau một cái nhé.
损失HSK 5HD
zhè huì zàochéng sǔnshī.
这会造成损失
VIViệc này sẽ gây ra thiệt hại.
增加HSK 3HD
qǐng zēngjiā shùliàng.
增加数量。
VILàm ơn tăng số lượng.
行李HSK 3HD
qǐng zhuāng hǎo xíngli.
请装好行李
VILàm ơn đóng gói hành lý cho gọn.
组织HSK 5HD
wǒ men zǔzhī huódòng.
我们组织活动。
VIChúng tôi tổ chức sự kiện.
游泳HSK 3HD
wǒ men qù yóu yǒng
我们去游泳
VIChúng ta đi bơi nhé.
划船HSK 3HD
qù huá chuán
划船
VIĐi chèo thuyền.
理发HSK 3HD
wǒ qù lǐ fà
我去理发
VITôi đi cắt tóc.
打破HSK 3HD
dǎ pò jì lù
打破纪录。
VIPhá kỷ lục.
带领HSK 3HD
dài lǐng dà jiā
带领大家。
VIDẫn dắt mọi người.
推开HSK 3HD
tuī kāi mén
推开门。
VIĐẩy cửa ra.
赶快HSK 3HD
gǎn kuài chū fā
赶快出发。
VINhanh lên xuất phát thôi.
跳高HSK 3HD
tiào gāo bǐ sài
跳高比赛。
VICuộc thi nhảy cao.
持续HSK 3HD
chí xù xià yǔ
持续下雨。
VIMưa liên tục.
立刻HSK 3HD
lì kè chū fā
立刻出发。
VIXuất phát ngay lập tức.
软件HSK 5HD
bāng wǒ ān zhuāng yī xià ruǎn jiàn
帮我安装一下软件
VIGiúp tôi cài đặt phần mềm với.
HSK 2HD
wǒ lái bēi nǐ de bāo
我来你的包。
VIĐể tôi mang túi giúp bạn.
得了HSK 5HD
tā gāng dé le liǎng fēn
他刚得了两分。
VIAnh ấy vừa mới ghi được hai điểm.
发动HSK 3HD
chē fā dòng bù le
发动不了。
VIXe không nổ máy được.
改造HSK 3HD
zhè gè lǎo fáng zi yào gǎi zào
这个老房子要改造
VINgôi nhà cũ này cần được cải tạo.
功夫HSK 3HD
tā huì zhōng guó gōng fu
他会中国功夫
VIAnh ấy biết võ công phu Trung Quốc.
计算HSK 3HD
bāng wǒ jì suàn yī xià
帮我计算一下。
VIGiúp tôi tính toán một chút.
加快HSK 3HD
qǐng jiā kuài sù dù
加快速度。
VILàm ơn tăng tốc độ lên.
解开HSK 3HD
bāng wǒ jiě kāi shéng zi
帮我解开绳子。
VIGiúp tôi tháo dây ra.
快速HSK 3HD
wǒ men yào kuài sù zuò jué dìng
我们要快速做决定。
VIChúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng.
道歉HSK 6HD
tā lián máng dào qiàn
他连忙道歉
VIAnh ấy vội vàng xin lỗi.
暂时HSK 5HD
wǒ men duì zàn shí lǐng xiān
我们队暂时领先。
VIĐội chúng tôi đang tạm thời dẫn đầu.
鼓掌HSK 5HD
quán chǎng dōu zài gǔ zhǎng
全场都在鼓掌
VICả khán đài đang vỗ tay.
上来HSK 3HD
nǐ shàng lái ba
上来吧。
VIBạn lên đây đi.
胜利HSK 3HD
wǒ men qǔ dé le shèng lì
我们取得了胜利
VIChúng tôi đã giành được chiến thắng.
世界杯HSK 3HD
shì jiè bēi jīn wǎn kāi shǐ
世界杯今晚开始。
VIWorld Cup bắt đầu tối nay.
跳舞HSK 3HD
tā xǐ huān tiào wǔ
她喜欢跳舞
VICô ấy thích nhảy múa.
得了HSK 5HD
tā tiào yuǎn dé le dì yī
他跳远得了第一。
VIAnh ấy đã đạt hạng nhất môn nhảy xa.
退出HSK 3HD
tā tuì chū le bǐ sài
退出了比赛。
VIAnh ấy đã rút khỏi cuộc thi.
武术HSK 3HD
tā cóng xiǎo liàn wǔ shù
他从小练武术
VIAnh ấy tập võ thuật từ nhỏ.
厉害HSK 5HD
zhè wèi xuǎn shǒu hěn lì hài
这位选手很厉害
VIVận động viên này rất giỏi.
得了HSK 5HD
tā dé le yín pái
得了银牌。
VIAnh ấy đã giành huy chương bạc.
视频HSK 5HD
tā men zhì zuò le yī gè shì pín
他们制作了一个视频
VIHọ đã làm một video.
HSK 3HD
tā zhuā le yī bǎ táng
了一把糖。
VIAnh ấy nắm một nắm kẹo.
抓住HSK 3HD
zhuā zhù zhè gè jī huì
抓住这个机会!
VINắm bắt cơ hội này đi!
HSK 6HD
wǒ men qù tī zú qiú ba
我们去足球吧。
VIChúng ta đi đá bóng nhé.
过程HSK 3HD
zhège guòchéng bútài nán.
这个过程不太难。
VIQuá trình này không khó lắm
选手HSK 3HD
nàge xuǎnshǒu pǎo dé zhēn kuài!
那个选手跑得真快!
VIVận động viên đó chạy nhanh thật!
HSK 3HD
tā tiào dé zhēn gāo!
得真高!
VICậu ấy nhảy cao thật!
HSK 3HD
bié yā zhe wǒ de shǒu.
着我的手。
VIĐừng đè lên tay tôi
HSK 3HD
zhèlǐ yào jiàn yí ge xuéxiào.
这里要一个学校。
VIỞ đây sẽ xây một trường học
HSK 3HD
wǒ de chē gāi xiū le.
我的车该了。
VIXe của tôi cần sửa rồi
HSK 3HD
lǎoshī lǐng zhe wǒmen zǒu.
老师着我们走。
VICô giáo dẫn chúng tôi đi
HSK 3HD
tā yóu dé hěn kuài.
得很快。
VIAnh ấy bơi rất nhanh
足球HSK 3HD
wǒ zuì xǐhuan kàn zúqiú.
我最喜欢看足球
VITôi thích xem bóng đá nhất.
HSK 3HD
tāmen zài zào xīn fángzi.
他们在新房子。
VIHọ đang xây nhà mới.
领先HSK 3HD
wǒmen duì xiànzài lǐngxiān.
我们队现在领先
VIĐội mình đang dẫn trước.
HSK 3HD
dàjiā wéi zhe zhuōzi zuò.
大家着桌子坐。
VIMọi người ngồi quanh bàn.
加强HSK 3HD
wǒmen yào jiāqiáng liànxí.
我们要加强练习。
VIChúng ta phải tăng cường luyện tập.
得分HSK 3HD
tā yòu défēn le!
他又得分了!
VIAnh ấy lại ghi điểm rồi!
纪录HSK 3HD
tā de jìlù hái méi rén néng bǐ.
他的纪录还没人能比。
VIKỷ lục của anh ấy chưa ai sánh được.
输入HSK 3HD
qǐng shūrù nǐ de míngzi.
输入你的名字。
VIVui lòng nhập tên của bạn.
散步HSK 3HD
wǎnfàn hòu wǒmen qù sànbù.
晚饭后我们去散步
VIĂn tối xong chúng tôi đi dạo.
银牌HSK 3HD
tā nádào le yínpái.
她拿到了银牌
VICô ấy đã giành huy chương bạc.
跳远HSK 3HD
wǒ cānjiā le tiàoyuǎn bǐsài.
我参加了跳远比赛。
VITôi đã tham gia thi nhảy xa.
连忙HSK 3HD
tā liánmáng zhàn qǐlái.
连忙站起来。
VIAnh ấy vội đứng dậy.

The everyday verbs of doing: 加个联系方式吧, 我每天跑步, 保护个人信息. Swapping contacts, a daily run, guarding your data - the largest bundle of plain actions.