HEYGOW ASMR

Cách thức & mức độ

88 phrases
正常HSK 2HD
xuètáng zhèngcháng.
血糖正常
VIĐường huyết bình thường.
一切HSK 3HD
zhù dàjiā yíqiè shùnlì.
祝大家一切顺利。
VIChúc mọi người mọi việc thuận lợi.
亲切HSK 3HD
gǎnjué hěn qīnqiè.
感觉很亲切
VICảm thấy rất gần gũi.
丰富HSK 3HD
zǎocān hěn fēngfù.
早餐很丰富
VIBữa sáng rất phong phú.
HSK 3HD
bié wán tài jiǔ.
别玩太
VIĐừng chơi lâu quá.
进展HSK 3HD
jìnzhǎn hái shùnlì.
进展还顺利。
VITiến độ vẫn thuận lợi.
精彩HSK 3HD
tài jīngcǎi le.
精彩了。
VIHay quá đi mất.
突然HSK 3HD
shìqing tūrán biàn le.
事情突然变了。
VISự việc đột nhiên thay đổi.
危险HSK 3HD
yǒu wēixiǎn.
危险
VINguy hiểm đấy.
优点HSK 3HD
zhè shì tā de yōudiǎn.
这是他的优点
VIĐây là điểm mạnh của anh ấy.
主动HSK 3HD
wǒ men yào zhǔdòng yī diǎn.
我们要主动一点。
VIChúng ta cần chủ động hơn một chút.
亲切HSK 3HD
tā hěn qīnqiè.
他很亲切
VIAnh ấy rất thân thiện.
个性HSK 3HD
tā hěn yǒu gèxìng.
他很有个性
VIAnh ấy rất cá tính.
优势HSK 3HD
wǒ men yǒu hěn dà yōushì.
我们有很大优势
VIChúng tôi có lợi thế rất lớn.
HSK 3HD
zhè jiàn shì hěn jiǔ le.
这件事很了。
VIChuyện này đã lâu rồi.
未来HSK 4HD
guāngmíng de wèilái.
光明的未来
VITương lai tươi sáng.
复杂HSK 3HD
wèntí hěn fùzá.
问题很复杂
VIVấn đề rất phức tạp.
整个HSK 3HD
zhěnggè guòchéng hěn shùnlì.
整个过程很顺利。
VICả quá trình diễn ra rất suôn sẻ.
更加HSK 3HD
xiàn zài gèngjiā nǔlì.
现在更加努力。
VIBây giờ càng phải cố gắng hơn.
规律HSK 4HD
zhè gè guīlǜ hěn míngxiǎn.
这个规律很明显。
VIQuy luật này rất rõ ràng.
竞争HSK 5HD
jìngzhēng hěn jīliè.
竞争很激烈。
VICạnh tranh rất khốc liệt.
可靠HSK 3HD
zhè gè páizi hěn kěkào.
这个牌子很可靠
VIThương hiệu này rất đáng tin cậy.
良好HSK 4HD
shēntǐ zhuàngtài liánghǎo.
身体状态良好
VITình trạng sức khỏe tốt.
风景HSK 4HD
fēngjǐng hěn měilì.
风景很美丽。
VIPhong cảnh rất đẹp.
目前HSK 3HD
mùqián hái bù qīngchu.
目前还不清楚。
VIHiện tại vẫn chưa rõ.
谦虚HSK 6HD
tā hěn qiānxū.
他很谦虚
VIAnh ấy rất khiêm tốn.
前途HSK 4HD
tā qiántú guāngmíng.
前途光明。
VIAnh ấy có tương lai tươi sáng.
勤奋HSK 5HD
tā hěn qínfèn.
他很勤奋
VIAnh ấy rất chăm chỉ.
突然HSK 3HD
tiānqì tūrán biàn le.
天气突然变了。
VIThời tiết đột nhiên thay đổi.
危险HSK 3HD
zhè lǐ hěn wēixiǎn.
这里很危险
VIỞ đây rất nguy hiểm.
温暖HSK 3HD
zhè lǐ hěn wēnnuǎn.
这里很温暖
VIỞ đây rất ấm áp.
稳定HSK 4HD
gōngzuò hěn wěndìng.
工作很稳定
VICông việc rất ổn định.
相当HSK 3HD
zhè gè xiāngdāng hǎo.
这个相当好。
VICái này khá tốt đấy.
相反HSK 4HD
jiéguǒ zhèng xiāngfǎn.
结果正相反
VIKết quả lại trái ngược.
严格HSK 4HD
lǎoshī hěn yángé.
老师很严格
VIThầy/cô rất nghiêm khắc.
良好HSK 4HD
shēntǐ zhuàngkuàng liánghǎo.
身体状况良好
VITình trạng sức khỏe tốt.
速度HSK 3HD
sù dù hěn kuài
速度很快。
VITốc độ rất nhanh.
普遍HSK 3HD
zhè hěn pǔ biàn
这很普遍
VIĐiều này rất phổ biến.
深刻HSK 3HD
yìn xiàng hěn shēn kè
印象很深刻
VIẤn tượng rất sâu sắc.
成熟HSK 3HD
shuǐ guǒ hěn chéng shú
水果很成熟
VITrái cây đã rất chín.
画面HSK 5HD
huà miàn hěn shēng dòng
画面很生动。
VIHình ảnh rất sống động.
整齐HSK 3HD
hěn zhěng qí
整齐
VIRất gọn gàng.
规模HSK 4HD
guī mó hěn qiáng dà
规模很强大。
VIQuy mô rất hùng mạnh.
HSK 4HD
wán měi de jié jú
完美的结
VICái kết hoàn hảo.
极了HSK 3HD
hǎo jí le
极了
VITuyệt vời quá!
类似HSK 3HD
hěn lèi sì
类似
VIRất giống nhau.
HSK 5HD
zhuō zi biǎo miàn hěn guāng huá
桌子表面很光
VIBề mặt bàn rất trơn nhẵn.
不断HSK 3HD
tā bù duàn jìn bù
不断进步。
VIAnh ấy không ngừng tiến bộ.
彩色HSK 3HD
wǒ xǐ huān cǎi sè de zhào piàn
我喜欢彩色的照片。
VITôi thích ảnh màu.
超级HSK 3HD
zhè jiā diàn chāo jí hǎo chī
这家店超级好吃。
VIQuán này ngon cực kỳ.
HSK 3HD
mén cháo nán kāi
南开。
VICửa hướng về phía nam.
HSK 5HD
māo duǒ zài zhuō zi dǐ xià
在桌子底下。
VICon mèo trốn dưới gầm bàn.
将近HSK 3HD
tā děng le jiāng jìn yī gè xiǎo shí
他等了将近一个小时。
VIAnh ấy đã đợi gần một tiếng đồng hồ.
HSK 3HD
zhè zhāng zhuō zi hěn jiē shí
桌子很结实。
VICái bàn này rất chắc chắn.
接近HSK 3HD
shí jiān jiē jìn zhōng wǔ le
时间接近中午了。
VISắp đến trưa rồi.
HSK 3HD
wǒ jǐn qù guò yī cì
去过一次。
VITôi chỉ mới đến đó một lần.
HSK 3HD
zhè jiàn yī fú tài jiù le
这件衣服太了。
VIBộ quần áo này cũ quá rồi.
看上去HSK 3HD
tā kàn shàng qù hěn lèi
看上去很累。
VITrông anh ấy có vẻ rất mệt.
HSK 2HD
zhè tiáo lù yǒu wǔ bǎi mǐ zhǎng
这条路有五百长。
VICon đường này dài năm trăm mét.
暖和HSK 3HD
jīn tiān tiān qì hěn nuǎn huo
今天天气很暖和
VIHôm nay thời tiết rất ấm áp.
排名HSK 3HD
tā zhè cì pái míng dì yī
他这次排名第一。
VILần này anh ấy xếp hạng nhất.
上升HSK 3HD
qì wēn zài shàng shēng
气温在上升
VINhiệt độ đang tăng lên.
实力HSK 3HD
zhè gè duì shí lì hěn qiáng
这个队实力很强。
VIĐội này thực lực rất mạnh.
突出HSK 3HD
tā biǎo xiàn hěn tū chū
他表现很突出
VIAnh ấy thể hiện rất nổi bật.
完整HSK 3HD
zhè shì yī gè wán zhěng de gù shì
这是一个完整的故事。
VIĐây là một câu chuyện hoàn chỉnh.
相似HSK 3HD
tā men zhǎng dé hěn xiāng sì
他们长得很相似
VIHọ trông rất giống nhau.
形象HSK 3HD
tā de xíng xiàng hěn hǎo
他的形象很好。
VIHình ảnh của anh ấy rất tốt.
形状HSK 3HD
zhè shì shén me xíng zhuàng
这是什么形状
VIĐây là hình dạng gì?
真实HSK 3HD
zhè shì zhēn shí de gù shì
这是真实的故事。
VIĐây là câu chuyện có thật.
重大HSK 3HD
zhè shì yī gè zhòng dà jué dìng
这是一个重大决定。
VIĐây là một quyết định quan trọng.
足够HSK 3HD
shí jiān zú gòu le
时间足够了。
VIThời gian đủ rồi.
左右HSK 3HD
tā sān shí suì zuǒ yòu
他三十岁左右
VIAnh ấy khoảng ba mươi tuổi.
HSK 3HD
nǐ zǒng zhème máng.
这么忙。
VIBạn lúc nào cũng bận thế
HSK 3HD
zhè chē de ānquán xìng hěn hǎo.
这车的安全很好。
VIXe này có độ an toàn rất tốt
自然HSK 3HD
tā xiào dé hěn zìrán.
他笑得很自然
VIAnh ấy cười rất tự nhiên
HSK 3HD
tā réng zài lóuxià děng nǐ.
在楼下等你。
VIAnh ấy vẫn đợi bạn ở dưới nhà
美丽HSK 3HD
zhèlǐ de huā zhēn měilì!
这里的花真美丽
VIHoa ở đây đẹp thật!
HSK 3HD
zhège yánsè hěn pèi nǐ.
这个颜色很你。
VIMàu này rất hợp với bạn
强大HSK 3HD
zhège duì hěn qiángdà.
这个队很强大
VIĐội này rất mạnh
全面HSK 3HD
tā de xiǎngfǎ hěn quánmiàn.
他的想法很全面
VISuy nghĩ của anh ấy rất toàn diện.
HSK 3HD
jīnnián dōngtiān jiào lěng.
今年冬天冷。
VIMùa đông năm nay tương đối lạnh.
数量HSK 3HD
jīnnián de shùliàng bǐ qùnián duō.
今年的数量比去年多。
VISố lượng năm nay nhiều hơn năm ngoái.
整整HSK 3HD
wǒ děng le zhěngzhěng yì tiān.
我等了整整一天。
VITôi đã đợi trọn một ngày.
比例HSK 3HD
nánshēng de bǐlì bǐjiào gāo.
男生的比例比较高。
VITỉ lệ nam khá cao.
坚决HSK 3HD
māma jiānjué bú ràng wǒ qù.
妈妈坚决不让我去。
VIMẹ kiên quyết không cho tôi đi.
规范HSK 3HD
tā de dòngzuò hěn guīfàn.
他的动作很规范
VIĐộng tác của anh ấy rất chuẩn.
生动HSK 3HD
lǎoshī jiǎng dé hěn shēngdòng.
老师讲得很生动
VIThầy giảng rất sinh động.
结实HSK 3HD
tā de shēntǐ hěn jiēshi.
他的身体很结实
VIAnh ấy có thân hình vạm vỡ.

How things are, and how much: 血糖正常, 祝大家一切顺利, 感觉很亲切. Normal readings, smooth wishes, a warm and familiar feeling - manner and degree.