HEYGOW ASMR

Đời sống, đồ vật, cơ thể

97 phrases
下面HSK 3HD
zài qiáo de xiàmiàn.
在桥的下面
VIỞ dưới gầm cầu.
衬衫HSK 3HD
yùn yíxià chènshān.
熨一下衬衫
VIỦi giúp tôi cái áo sơ mi.
文件HSK 3HD
wénjiàn fā bu chūqù.
文件发不出去。
VIFile không gửi được.
HSK 3HD
zhè zhǒng tiānqì zuì shūfu.
天气最舒服。
VIKiểu thời tiết này dễ chịu nhất.
受伤HSK 3HD
yǒu rén shòushāng le.
有人受伤了。
VICó người bị thương rồi.
果汁HSK 3HD
yǒu guǒzhī ma?
果汁吗?
VICó nước ép không?
保险HSK 3HD
wǒ yǒu bǎoxiǎn.
我有保险
VITôi có bảo hiểm.
价值HSK 3HD
zhè gè hěn yǒu jiàzhí.
这个很有价值
VICái này rất có giá trị.
目标HSK 3HD
zhè shì gòngtóng de mùbiāo.
这是共同的目标
VIĐây là mục tiêu chung.
保险HSK 3HD
qǐng chū shì bǎoxiǎn kǎ.
请出示保险卡。
VILàm ơn xuất trình thẻ bảo hiểm.
信封HSK 3HD
qǐng tiánxiě xìnfēng.
请填写信封
VILàm ơn điền vào phong bì.
HSK 3HD
zhè lǐ jǐngsè hěn měi.
这里景色很
VICảnh vật ở đây rất đẹp.
客厅HSK 5HD
kètīng hěn kuān.
客厅很宽。
VIPhòng khách rất rộng.
HSK 5HD
bié luàn rēng lājī.
别乱垃圾。
VIĐừng vứt rác bừa bãi.
楼梯HSK 4HD
lóutī zài nà biān.
楼梯在那边。
VICầu thang ở đằng kia.
温和HSK 5HD
zhè lǐ qìhòu wēnhé.
这里气候温和
VIKhí hậu ở đây ôn hòa.
沙发HSK 3HD
shāfā hěn shūfu.
沙发很舒服。
VICái ghế sofa rất thoải mái.
设计HSK 3HD
zhè gè shèjì hěn hǎo.
这个设计很好。
VIThiết kế này rất tốt.
身份证HSK 3HD
qǐng chūshì shēnfènzhèng.
请出示身份证
VILàm ơn xuất trình chứng minh thư.
新鲜HSK 4HD
shípǐn hěn xīnxiān.
食品很新鲜
VIThực phẩm rất tươi.
手术HSK 4HD
tā zuò le shǒushù.
他做了手术
VIAnh ấy đã phẫu thuật.
受伤HSK 3HD
xiǎoxīn shòushāng.
小心受伤
VICẩn thận kẻo bị thương.
HSK 4HD
qǐng tián xìngbié.
性别。
VILàm ơn điền giới tính.
影响HSK 2HD
tiānqì yǐngxiǎng xīnqíng.
天气影响心情。
VIThời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng.
HSK 4HD
gài shàng bèi zi
上被子。
VIĐắp chăn lên.
短裤HSK 3HD
chuān tiáo duǎn kù
穿条短裤
VIMặc quần đùi vào.
裤子HSK 3HD
mǎi tiáo kù zi
买条裤子
VIMua một cái quần.
上衣HSK 3HD
huàn jiàn shàng yī
换件上衣
VIThay cái áo khác.
木头HSK 3HD
zhè shì mù tóu
这是木头
VIĐây là gỗ.
HSK 6HD
jiǎn kuài shí tóu
块石头。
VINhặt một hòn đá.
放到HSK 3HD
fàng dào shū jià shàng
放到书架上。
VIĐặt lên giá sách.
玩具HSK 3HD
zhè shì wán jù
这是玩具
VIĐây là đồ chơi.
凉水HSK 3HD
dào bēi liáng shuǐ
倒杯凉水
VIRót một cốc nước mát.
衣架HSK 3HD
guà zài yī jià shàng
挂在衣架上。
VITreo lên móc áo.
年初HSK 3HD
dà nián chū yī yào bài nián
年初一要拜年。
VIMùng một Tết phải đi chúc Tết.
大夫HSK 3HD
wǒ yào qù kàn dài fu
我要去看大夫
VITôi phải đi khám bác sĩ.
单元HSK 3HD
wǒ zhù zài èr dān yuán wǔ lóu
我住在二单元五楼。
VITôi sống ở đơn nguyên hai, tầng năm.
HSK 6HD
zhè bǎ dāo hěn fēng lì
这把刀很锋
VICon dao này rất sắc.
定期HSK 3HD
yào dìng qī jiǎn chá shēn tǐ
定期检查身体。
VIPhải khám sức khỏe định kỳ.
房屋HSK 3HD
zhè lǐ de fáng wū dōu hěn jiù
这里的房屋都很旧。
VINhà cửa ở đây đều rất cũ.
家属HSK 3HD
qǐng jiā shǔ zài wài miàn děng
家属在外面等。
VILàm ơn người nhà chờ ở bên ngoài.
难忘HSK 6HD
zhè shì yī cì nán wàng de jīng lì
这是一次难忘的经历。
VIĐây là một trải nghiệm khó quên.
草原HSK 5HD
cǎo yuán shàng yǒu hěn duō mǎ
草原上有很多马。
VITrên thảo nguyên có rất nhiều ngựa.
面积HSK 3HD
zhè tào fáng zi miàn jī hěn dà
这套房子面积很大。
VICăn nhà này diện tích rất lớn.
HSK 6HD
tián lǐ yǒu yī tóu niú
里有一头牛。
VITrong ruộng có một con bò.
手里HSK 4HD
tā shǒu lǐ ná zhe yī gè hēi sè pí bāo
手里拿着一个黑色皮包。
VIAnh ấy cầm trên tay một cái túi da màu đen.
沙子HSK 3HD
xié lǐ jìn le shā zi
鞋里进了沙子
VICát lọt vào trong giày.
沙漠HSK 5HD
zài shā mò lǐ shēng cún hěn nán
沙漠里生存很难。
VISinh tồn trong sa mạc rất khó khăn.
宝贵HSK 4HD
shēng mìng hěn bǎo guì
生命很宝贵
VISinh mệnh rất quý giá.
生长HSK 3HD
zhè xiē shù shēng zhǎng dé hěn kuài
这些树生长得很快。
VINhững cái cây này lớn rất nhanh.
收音机HSK 3HD
tā zài tīng shōu yīn jī
他在听收音机
VIAnh ấy đang nghe đài.
手指HSK 3HD
wǒ de shǒu zhǐ shòu shāng le
我的手指受伤了。
VINgón tay tôi bị thương rồi.
卫生HSK 3HD
zhù yì gè rén wèi shēng
注意个人卫生
VIChú ý vệ sinh cá nhân.
卫生间HSK 3HD
wèi shēng jiān zài nǎ lǐ
卫生间在哪里?
VINhà vệ sinh ở đâu?
HSK 5HD
wū zi lǐ hěn nuǎn hé
屋子里很和。
VITrong phòng rất ấm áp.
HSK 3HD
zhè shì yín zuò de
这是做的。
VICái này làm bằng bạc.
收集HSK 5HD
wǒ zài shōu jí yóu piào
我在收集邮票。
VITôi đang sưu tầm tem.
种子HSK 3HD
bǎ zhǒng zi zhǒng zài tǔ lǐ
种子种在土里。
VIGieo hạt giống xuống đất.
HSK 3HD
nóng chǎng lǐ yǎng le hěn duō zhū
农场里养了很多
VITrang trại nuôi rất nhiều lợn.
自动HSK 3HD
mén huì zì dòng dǎ kāi
门会自动打开。
VICửa sẽ tự động mở.
大自然HSK 2HD
wǒ xǐ huān dà zì rán
我喜欢大自然
VITôi yêu thiên nhiên.
HSK 3HD
chīfàn shí bié kàn shǒujī.
吃饭别看手机。
VIĐang ăn thì đừng xem điện thoại
HSK 3HD
yú hái huó zhe.
鱼还着。
VICon cá vẫn còn sống
HSK 3HD
mǎ pǎo dé hěn kuài.
跑得很快。
VINgựa chạy rất nhanh
线HSK 3HD
dìshang huà le yì tiáo xiàn.
地上画了一条线
VITrên sàn có vẽ một đường
HSK 3HD
zhè tái diànnǎo hěn xīn.
电脑很新。
VIChiếc máy tính này còn mới
生命HSK 3HD
rén de shēngmìng zuì zhòngyào.
人的生命最重要。
VIMạng sống con người là quan trọng nhất
HSK 3HD
tā shǒu shàng yǒudiǎn xuè.
他手上有点
VITrên tay anh ấy có chút máu
显示HSK 3HD
shíjiān xiǎnshì búduì.
时间显示不对。
VIGiờ hiển thị không đúng
经历HSK 3HD
tā jīnglì guò hěn duō shì.
经历过很多事。
VIAnh ấy đã trải qua nhiều chuyện
HSK 3HD
shān shàng yǒu hěn duō niú.
山上有很多
VITrên núi có nhiều bò
HSK 3HD
tàiyáng zhào jìnlái le.
太阳进来了。
VINắng chiếu vào rồi
HSK 3HD
dāo zài zhuōzi shàng.
在桌子上。
VICon dao ở trên bàn
HSK 3HD
shì nèi hěn ānjìng.
内很安静。
VITrong phòng rất yên tĩnh
HSK 3HD
píngguǒ pí wǒ bù chī.
苹果我不吃。
VIVỏ táo thì tôi không ăn
HSK 3HD
huà shàng de lóng zhēn hǎokàn!
画上的真好看!
VICon rồng trong tranh đẹp quá!
HSK 3HD
wǒ de xuésheng zhèng zài bāo lǐ.
我的学生在包里。
VIThẻ sinh viên của tôi ở trong túi
HSK 3HD
zhè xié bútài hé jiǎo.
这鞋不太脚。
VIĐôi giày này không vừa chân lắm
HSK 3HD
māma yòng bù zuò le gè bāo.
妈妈用做了个包。
VIMẹ lấy vải may một cái túi
HSK 3HD
qiáng shàng de zhōng huài le.
墙上的坏了。
VIĐồng hồ trên tường hỏng rồi
HSK 3HD
zhè kuài bǎn tài zhòng le.
这块太重了。
VITấm ván này nặng quá
HSK 3HD
tiān lěng le, yào fáng gǎnmào.
天冷了,要感冒。
VITrời lạnh rồi, phòng cảm nhé
HSK 3HD
zhè mén shì tiě de.
这门是的。
VICửa này bằng sắt
生存HSK 3HD
méiyǒu shuǐ jiù bù néng shēngcún.
没有水就不能生存
VIKhông có nước thì không sống nổi
HSK 3HD
māma zuò de cài yǒudiǎnr tián.
妈妈做的菜有点儿
VIMón mẹ nấu hơi ngọt.
HSK 3HD
mén shàng xiě zhe yí ge fú zì.
门上写着一个字。
VITrên cửa có dán chữ Phúc.
石头HSK 3HD
lùshang yǒu kuài dà shítou.
路上有块大石头
VITrên đường có một tảng đá to.
安装HSK 3HD
kōngtiáo míngtiān lái ānzhuāng.
空调明天来安装
VINgày mai lắp máy lạnh.
屋子HSK 3HD
wūzi lǐ hěn gānjìng.
屋子里很干净。
VITrong phòng rất sạch.
传来HSK 3HD
wàimiàn chuánlái shuōhuà de shēngyīn.
外面传来说话的声音。
VIBên ngoài vọng vào tiếng nói chuyện.
危害HSK 3HD
hē jiǔ wēihài shēntǐ.
喝酒危害身体。
VIUống rượu có hại cho cơ thể.
人工HSK 3HD
zhèxiē huā shì réngōng zuò de.
这些花是人工做的。
VINhững bông hoa này là hoa nhân tạo.
HSK 3HD
tā sòng le wǒ yí shù huā.
他送了我一花。
VIAnh ấy tặng tôi một bó hoa.
被子HSK 3HD
bāng wǒ bǎ bèizi ná lái.
帮我把被子拿来。
VILấy giúp tôi cái chăn nhé.
皮包HSK 3HD
tā de píbāo hěn hǎokàn.
她的皮包很好看。
VITúi da của cô ấy rất đẹp.
图画HSK 3HD
qiáng shàng yǒu yì zhāng túhuà.
墙上有一张图画
VITrên tường có một bức tranh.
书架HSK 3HD
bǎ shū fàng zài shūjià shàng.
把书放在书架上。
VIĐể sách lên giá sách nhé.

The stuff and places of daily life: 在桥的下面, 熨一下衬衫, 文件发不出去. Under the bridge, ironing a shirt, a file that won't send.