HEYGOW ASMR

Địa điểm, di chuyển, du lịch

43 phrases
证件HSK 3HD
xūyào zhèngjiàn ma?
需要证件吗?
VICần giấy tờ tùy thân không?
高速HSK 3HD
zǒu gāosù ba.
高速吧。
VIĐi đường cao tốc đi.
终于HSK 3HD
chē zhōngyú dàodá le.
终于到达了。
VIXe cuối cùng cũng đã đến.
开放HSK 3HD
gōngyuán kāifàng le.
公园开放了。
VICông viên đã mở cửa.
邮局HSK 4HD
yóujú zài nà biān.
邮局在那边。
VIBưu điện ở đằng kia.
热闹HSK 4HD
shìzhōngxīn hěn rènao.
市中心很热闹
VITrung tâm thành phố rất nhộn nhịp.
周围HSK 3HD
zhōuwéi hěn ānjìng.
周围很安静。
VIXung quanh rất yên tĩnh.
高速公路HSK 3HD
zǒu gāo sù gōng lù
高速公路
VIĐi đường cao tốc.
旅馆HSK 3HD
zhǎo jiā lǚ guǎn
找家旅馆
VITìm một nhà nghỉ.
旅行社HSK 3HD
qù lǚ xíng shè
旅行社
VIĐến công ty du lịch.
路线HSK 3HD
zǒu zhè tiáo lù xiàn
走这条路线
VIĐi theo tuyến đường này.
铁路HSK 3HD
zuò tiě lù
铁路
VIĐi tàu hỏa.
海关HSK 3HD
guò hǎi guān
海关
VIQua hải quan.
长城HSK 3HD
cān guān cháng chéng
参观长城
VITham quan Vạn Lý Trường Thành.
赶到HSK 3HD
gǎn dào jī chǎng
赶到机场。
VIVội vã đến sân bay.
北部HSK 3HD
zhōng guó běi bù hěn lěng
中国北部很冷。
VIMiền Bắc Trung Quốc rất lạnh.
地区HSK 3HD
zhè gè dì qū hěn gàn zào
这个地区很干燥。
VIKhu vực này rất khô hanh.
飞行HSK 3HD
fēi xíng shí jiān dà yuē liǎng xiǎo shí
飞行时间大约两小时。
VIThời gian bay khoảng hai tiếng.
各地HSK 3HD
zhè lǐ yǒu lái zì gè dì de yóu kè
这里有来自各地的游客。
VIỞ đây có khách du lịch đến từ khắp nơi.
HSK 3HD
zhè shì yī zuò gǔ chéng
这是一座古
VIĐây là một tòa cổ thành.
家乡HSK 3HD
wǒ de jiā xiāng zài nán fāng
我的家乡在南方。
VIQuê tôi ở miền Nam.
美食HSK 3HD
zhè lǐ de měi shí hěn yǒu míng
这里的美食很有名。
VIẨm thực ở đây rất nổi tiếng.
南部HSK 3HD
nán bù de tiān qì hěn rè
南部的天气很热。
VIThời tiết miền Nam rất nóng.
前往HSK 3HD
tā míng tiān qián wǎng běi jīng
他明天前往北京。
VINgày mai anh ấy sẽ đến Bắc Kinh.
HSK 3HD
wǒ zhù zài hǎi diàn qū
我住在海淀
VITôi sống ở quận Hải Điến.
首都HSK 3HD
běi jīng shì zhōng guó de shǒu dū
北京是中国的首都
VIBắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
西部HSK 3HD
tā zhù zài zhōng guó xī bù
他住在中国西部
VIAnh ấy sống ở miền Tây Trung Quốc.
中部HSK 3HD
tā lái zì zhōng guó zhōng bù
他来自中国中部
VIAnh ấy đến từ miền Trung Trung Quốc.
人民HSK 3HD
rénmín yīyuàn zěnme zǒu?
人民医院怎么走?
VIĐến Bệnh viện Nhân dân đi thế nào?
HSK 3HD
tiānshàng yǒu yí jià fēijī.
天上有一飞机。
VITrên trời có một chiếc máy bay
HSK 3HD
zhè tiáo lù hěn zhí.
这条路很
VICon đường này rất thẳng
HSK 3HD
tāmen cānjiā le lǚyóu tuán.
他们参加了旅游
VIHọ tham gia đoàn du lịch
前面HSK 3HD
qiánmiàn yǒu gè chēzhàn.
前面有个车站。
VIPhía trước có một bến xe
HSK 3HD
kuài diǎn, wǒmen yào gǎn fēijī.
快点,我们要飞机。
VINhanh lên, mình phải kịp chuyến bay
到达HSK 3HD
wǒmen xiàwǔ dàodá.
我们下午到达
VIChiều chúng tôi đến nơi
HSK 3HD
tā cóngxiǎo zài cūn lǐ zhǎngdà.
他从小在里长大。
VIAnh ấy lớn lên ở làng quê
运输HSK 3HD
shuǐguǒ yùnshū hěn fāngbiàn.
水果运输很方便。
VIVận chuyển trái cây rất thuận tiện.
预计HSK 3HD
huǒchē yùjì bā diǎn dào.
火车预计八点到。
VITàu dự kiến đến lúc tám giờ.
场所HSK 3HD
zhèlǐ shì gōnggòng chǎngsuǒ.
这里是公共场所
VIĐây là nơi công cộng.
底下HSK 3HD
shū zài zhuōzi dǐxia.
书在桌子底下
VIQuyển sách ở dưới bàn.
气候HSK 3HD
zhèlǐ de qìhòu hěn hǎo.
这里的气候很好。
VIKhí hậu ở đây rất tốt.
景色HSK 3HD
zhèlǐ de jǐngsè zhēn měi!
这里的景色真美!
VICảnh ở đây đẹp thật!
故乡HSK 3HD
wǒ hěn xiǎng huí gùxiāng kàn kàn.
我很想回故乡看看。
VITôi rất muốn về thăm quê.

Getting around: 需要证件吗?, 走高速吧, 车终于到达了. Do you need ID, take the expressway, the ride finally arrived.