HEYGOW ASMR

Cách thức & mức độ

96 phrases
HSK 6HD
shuǐ hěn chún jìng
水很纯
VINước rất tinh khiết.
潮湿HSK 4HD
tiān qì cháo shī
天气潮湿
VIThời tiết ẩm ướt.
诚实HSK 4HD
tā hěn chéng shí
他很诚实
VIAnh ấy rất thật thà.
鲜明HSK 4HD
yán sè hěn xiān míng
颜色很鲜明
VIMàu sắc rất tươi sáng.
显著HSK 4HD
xiào guǒ hěn xiǎn zhù
效果很显著
VIHiệu quả rất rõ rệt.
出色HSK 4HD
tā hěn chū sè
他很出色
VIAnh ấy rất xuất sắc.
舒适HSK 4HD
fáng jiān hěn shū shì
房间很舒适
VICăn phòng rất thoải mái.
特殊HSK 4HD
wèi dào hěn tè shū
味道很特殊
VIMùi vị rất đặc biệt.
格外HSK 4HD
tā gé wài xiǎo xīn
格外小心。
VIAnh ấy đặc biệt cẩn thận.
彻底HSK 4HD
chè dǐ dǎ sǎo
彻底打扫。
VIDọn dẹp thật kỹ.
暖气HSK 4HD
kāi nuǎnqì ba.
暖气吧。
VIBật máy sưởi lên đi.
下降HSK 4HD
qìwēn huì xiàjiàng.
气温会下降
VINhiệt độ sẽ giảm xuống.
HSK 1HD
jīntiān zhēn rè.
今天真
VIHôm nay nóng thật đấy.
受不了HSK 4HD
wǒ shòu bu liǎo zhège tiānqì.
受不了这个天气。
VITôi không chịu nổi kiểu thời tiết này.
季节HSK 4HD
nǐ xǐhuan nǎge jìjié?
你喜欢哪个季节
VIBạn thích mùa nào?
季节HSK 4HD
méiyǔ jìjié dào le.
梅雨季节到了。
VIMùa mưa dầm đã đến.
打雷HSK 4HD
dǎléi le.
打雷了。
VICó sấm rồi.
严重HSK 4HD
shāchén hěn yánzhòng.
沙尘很严重
VIBụi cát nghiêm trọng lắm.
航班HSK 4HD
hángbān qǔxiāo le.
航班取消了。
VIChuyến bay bị hủy rồi.
抓紧HSK 4HD
zhuājǐn shíjiān.
抓紧时间。
VITranh thủ thời gian.
想象HSK 4HD
bǐ xiǎngxiàng zhōng hǎo.
想象中好。
VINgon hơn tôi tưởng.
HSK 4HD
zhè jiàn yī fú tài báo le
这件衣服太了。
VIChiếc áo này quá mỏng.
HSK 4HD
zhè gēn shéng zi hěn cū
这根绳子很
VISợi dây này rất to.
大多HSK 4HD
tóng xué dà duō shì nǚ shēng
同学大多是女生。
VIBạn học đa số là nữ.
大型HSK 4HD
zhè shì yī chǎng dà xíng yǎn chū
这是一场大型演出。
VIĐây là một buổi biểu diễn quy mô lớn.
灯光HSK 4HD
wǔ tái de dēng guāng hěn měi
舞台的灯光很美。
VIÁnh đèn sân khấu rất đẹp.
独特HSK 4HD
zhè lǐ de fēng jǐng hěn dú tè
这里的风景很独特
VIPhong cảnh ở đây rất độc đáo.
多次HSK 4HD
wǒ qù guò nà lǐ duō cì
我去过那里多次
VITôi đã đến đó nhiều lần.
多样HSK 4HD
zhè lǐ de huó dòng hěn duō yàng
这里的活动很多样
VIHoạt động ở đây rất đa dạng.
风格HSK 4HD
wǒ xǐ huān zhè zhǒng fēng gé
我喜欢这种风格
VITôi thích phong cách này.
HSK 4HD
wǒ gé yī tiān qù yī cì
一天去一次。
VICứ cách một ngày tôi lại đi một lần.
寒冷HSK 4HD
běi fāng de dōng tiān hěn hán lěng
北方的冬天很寒冷
VIMùa đông ở miền Bắc rất lạnh.
毫米HSK 4HD
zhè tiáo xiàn zhǐ yǒu jǐ háo mǐ kuān
这条线只有几毫米宽。
VIĐường kẻ này chỉ rộng vài milimét.
黑暗HSK 4HD
fáng jiān lǐ yī piàn hēi àn
房间里一片黑暗
VICăn phòng tối om.
HSK 4HD
zhè běn shū hěn hòu
这本书很
VICuốn sách này dày thật.
几乎HSK 4HD
wǒ jī hū chí dào le
几乎迟到了。
VITôi suýt nữa thì trễ.
激烈HSK 4HD
bǐ sài fēi cháng jī liè
比赛非常激烈
VITrận đấu diễn ra vô cùng gay cấn.
极了HSK 3HD
zhè dào cài hǎo chī jí le
这道菜好吃极了
VIMón này ngon cực kỳ.
极其HSK 4HD
zhè jiàn shì jí qí zhòng yào
这件事极其重要。
VIViệc này cực kỳ quan trọng.
坚固HSK 4HD
zhè zuò qiáo hěn jiān gù
这座桥很坚固
VICây cầu này rất kiên cố.
渐渐HSK 4HD
tiān jiàn jiàn hēi le
渐渐黑了。
VITrời dần tối.
紧密HSK 4HD
wǒ men hé zuò dé hěn jǐn mì
我们合作得很紧密
VIChúng tôi hợp tác rất chặt chẽ.
巨大HSK 4HD
zhè shì yī gè jù dà de biàn huà
这是一个巨大的变化。
VIĐây là một sự thay đổi to lớn.
HSK 4HD
zhè bēi kā fēi yǒu diǎn kǔ
这杯咖啡有点
VICốc cà phê này hơi đắng.
HSK 4HD
zhè gè cài tài là le
这个菜太了。
VIMón này cay quá.
老实HSK 4HD
tā shì gè lǎo shí rén
他是个老实人。
VIAnh ấy là người thật thà.
厘米HSK 4HD
zhè tiáo yú yǒu sān shí lí mǐ zhǎng
这条鱼有三十厘米长。
VICon cá này dài ba mươi centimét.
良好HSK 4HD
tā yǒu liáng hǎo de xí guàn
他有良好的习惯。
VIAnh ấy có thói quen tốt.
默默HSK 4HD
tā mò mò dì bāng zhù bié rén
默默地帮助别人。
VIAnh ấy âm thầm giúp đỡ người khác.
乡村HSK 5HD
xiāng cūn de yè wǎn hěn níng jìng
乡村的夜晚很宁静。
VIĐêm ở nông thôn rất yên tĩnh.
HSK 4HD
zhè bēi chá tài nóng le
这杯茶太了。
VICốc trà này quá đặc.
平静HSK 4HD
hú miàn hěn píng jìng
湖面很平静
VIMặt hồ rất phẳng lặng.
HSK 4HD
zhè lǐ de shuǐ hěn qiǎn
这里的水很
VINước ở đây rất nông.
放弃HSK 5HD
bié qīng yì fàng qì
别轻易放弃
VIĐừng dễ dàng bỏ cuộc.
HSK 4HD
wǒ zuì jìn tè bié qióng
我最近特别
VIDạo này tôi đặc biệt nghèo.
HSK 4HD
tā shēn tǐ hěn ruò
他身体很
VISức khỏe anh ấy rất yếu.
HSK 5HD
zhè fú huà sè cǎi hěn fēng fù
画色彩很丰富。
VIBức tranh này màu sắc rất phong phú.
善于HSK 4HD
tā shàn yú gēn rén dǎ jiāo dào
善于跟人打交道。
VIAnh ấy giỏi giao tiếp với người khác.
身材HSK 4HD
tā shēn cái hěn hǎo
身材很好。
VICô ấy có vóc dáng rất đẹp.
神秘HSK 4HD
tā xiào dé hěn shén mì
他笑得很神秘
VIAnh ấy cười rất bí ẩn.
实用HSK 4HD
zhè gè gōng jù hěn shí yòng
这个工具很实用
VICông cụ này rất thực dụng.
HSK 4HD
tā zhǎng dé hěn shuài
他长得很
VIAnh ấy trông rất đẹp trai.
特征HSK 4HD
shuō shuō tā de wài mào tè zhēng
说说他的外貌特征
VIHãy nói về đặc điểm ngoại hình của anh ấy.
调皮HSK 4HD
zhè hái zi tài tiáo pí le
这孩子太调皮了。
VIĐứa trẻ này nghịch quá.
HSK 2HD
jīn tiān tǐng lěng de
今天冷的。
VIHôm nay khá lạnh.
图案HSK 4HD
zhè jiàn yī fú de tú àn hěn hǎo kàn
这件衣服的图案很好看。
VIHọa tiết trên chiếc áo này rất đẹp.
HSK 6HD
zhè gēn shù zhī shì wān de
这根树是弯的。
VICành cây này bị cong.
HSK 5HD
tiān shàng yǒu wú shù kē xīng xīng
天上有无数星星。
VITrên trời có vô số ngôi sao.
无限HSK 4HD
wèi lái yǒu wú xiàn kě néng
未来有无限可能。
VITương lai có vô vàn khả năng.
五颜六色HSK 4HD
huā yuán lǐ kāi mǎn le wǔ yán liù sè de huā
花园里开满了五颜六色的花。
VITrong vườn hoa nở rực rỡ đủ màu sắc.
吸引HSK 4HD
zhè gè gù shì hěn xī yǐn rén
这个故事很吸引人。
VICâu chuyện này rất cuốn hút.
细致HSK 4HD
tā gōng zuò hěn xì zhì
她工作很细致
VICô ấy làm việc rất tỉ mỉ.
HSK 4HD
zhè gè cài yǒu diǎn xián
这个菜有点
VIMón này hơi mặn.
小型HSK 4HD
zhè shì yī tái xiǎo xíng diàn nǎo
这是一台小型电脑。
VIĐây là một chiếc máy tính nhỏ gọn.
迅速HSK 4HD
tā xùn sù zuò chū le jué dìng
迅速做出了决定。
VIAnh ấy đã nhanh chóng đưa ra quyết định.
以内HSK 4HD
sān tiān yǐ nèi wán chéng
三天以内完成。
VIHoàn thành trong vòng ba ngày.
广HSK 5HD
zhè gè gōng jù yòng tú hěn guǎng
这个工具用途很广
VICông cụ này có nhiều công dụng.
优良HSK 4HD
zhè shì yōu liáng chuán tǒng
这是优良传统。
VIĐây là truyền thống tốt đẹp.
优秀HSK 4HD
tā shì yōu xiù de xué shēng
他是优秀的学生。
VIAnh ấy là học sinh xuất sắc.
HSK 1HD
tā hěn yǒu jìn ér
有劲儿。
VIAnh ấy rất khỏe.
有趣HSK 4HD
zhè běn shū hěn yǒu qù
这本书很有趣
VICuốn sách này rất thú vị.
HSK 4HD
yuè liàng hěn yuán
月亮很
VIMặt trăng rất tròn.
造型HSK 4HD
tā de zào xíng hěn tè bié
她的造型很特别。
VIKiểu tạo hình của cô ấy rất đặc biệt.
HSK 4HD
yī zhèn fēng chuī guò
风吹过。
VIMột cơn gió thổi qua.
种类HSK 4HD
shuǐ guǒ de zhǒng lèi hěn duō
水果的种类很多。
VITrái cây có rất nhiều loại.
著名HSK 4HD
tā shì zhù míng de zuò jiā
他是著名的作家。
VIAnh ấy là nhà văn nổi tiếng.
HSK 4HD
jīnnián de rén bǐ qùnián duō le yí bèi.
今年的人比去年多了一
VINăm nay số người gấp đôi năm ngoái
HSK 4HD
tā jí shǎo chūmén.
少出门。
VIAnh ấy rất ít khi ra ngoài
HSK 4HD
lóuxià tài nào le!
楼下太了!
VITầng dưới ồn quá!
湿HSK 4HD
dìshang háishi shī de.
地上还是湿的。
VISàn vẫn còn ướt
无数HSK 4HD
wǒ shì guò wúshù cì le.
我试过无数次了。
VITôi đã thử vô số lần rồi
HSK 4HD
tā kāichē kāi dé hěn wěn.
他开车开得很
VIAnh ấy lái xe rất vững
HSK 4HD
shān shàng de shù hěn mì.
山上的树很
VICây trên núi mọc rất rậm
色彩HSK 4HD
zhè zhāng huà sècǎi hěn měi.
这张画色彩很美。
VIBức tranh này màu sắc rất đẹp
熟练HSK 4HD
tā zuò dé hěn shúliàn.
他做得很熟练
VIAnh ấy làm rất thành thạo
讲究HSK 4HD
tā chī dé hěn jiǎngjiu.
他吃得很讲究
VIAnh ấy rất kén ăn

Qualities and their degree: 水很纯净, 天气潮湿, 效果很显著. Pure water, humid air, a marked effect.