HEYGOW ASMR

Đời sống, đồ vật, cơ thể

156 phrases
袜子HSK 4HD
mǎi shuāng wà zi
买双袜子
VIMua đôi tất đi.
HSK 4HD
dài shàng shǒu tào
上手套。
VIĐeo găng tay vào.
HSK 5HD
pán zi suì le
盘子了。
VICái đĩa vỡ rồi.
豆腐HSK 4HD
mǎi kuài dòu fǔ
买块豆腐
VIMua miếng đậu phụ đi.
塑料袋HSK 4HD
zhè shì sù liào dài
这是塑料袋
VIĐây là túi nhựa.
酸奶HSK 4HD
mǎi píng suān nǎi
买瓶酸奶
VIMua chai sữa chua đi.
牙刷HSK 4HD
yòng yá shuā shuā yá
牙刷刷牙。
VIDùng bàn chải đánh răng.
HSK 4HD
qiè gè xī guā
个西瓜。
VICắt quả dưa hấu đi.
玉米HSK 4HD
yù mǐ hěn tián
玉米很甜。
VINgô rất ngọt.
骨头HSK 4HD
gǔ tóu tāng hěn xiāng
骨头汤很香。
VICanh xương thơm ngon.
密码HSK 4HD
mìmǎ shì duōshao?
密码是多少?
VIMật khẩu là gì vậy?
毛巾HSK 4HD
máojīn zài nǎlǐ?
毛巾在哪里?
VIKhăn tắm ở đâu?
健身HSK 4HD
jiànshēnfáng jǐ diǎn kāi?
健身房几点开?
VIPhòng gym mấy giờ mở cửa?
充电器HSK 4HD
kěyǐ jiè chōngdiànqì ma?
可以借充电器吗?
VITôi có thể mượn sạc pin được không?
体检HSK 4HD
wǒ yào zuò tǐjiǎn.
我要做体检
VITôi sẽ đi khám sức khỏe tổng quát.
治疗HSK 4HD
zǎo fāxiàn zǎo zhìliáo.
早发现早治疗
VIPhát hiện sớm, điều trị sớm.
呼吸HSK 4HD
shēn hūxī.
呼吸
VIHít thở sâu.
外套HSK 4HD
chuān jiàn wàitào ba.
穿件外套吧。
VIMặc thêm áo khoác đi.
围巾HSK 4HD
wéijīn bié wàng le.
围巾别忘了。
VIĐừng quên khăn quàng cổ.
帽子HSK 4HD
dài màozi ba.
帽子吧。
VIĐội mũ vào đi.
HSK 6HD
pèi fù yǎnjìng.
眼镜。
VILàm cho tôi một cặp kính.
体重HSK 4HD
tǐzhòng méi biàn.
体重没变。
VICân nặng không thay đổi.
按时HSK 4HD
ànshí chī yào.
按时吃药。
VIUống thuốc đúng giờ.
窗户HSK 4HD
chuānghu dǎ bu kāi.
窗户打不开。
VICửa sổ không mở được.
肚子HSK 4HD
wǒ lā dùzi le.
我拉肚子了。
VITôi bị tiêu chảy rồi.
海鲜HSK 4HD
bù néng chī hǎixiān.
不能吃海鲜
VITôi không ăn được hải sản.
减肥HSK 4HD
wǒ zài jiǎnféi.
我在减肥
VITôi đang giảm cân.
开水HSK 4HD
báikāishuǐ jiù xíng.
开水就行。
VINước lọc là được rồi.
附近HSK 4HD
fùjìn yǒu hǎochī de ma?
附近有好吃的吗?
VIGần đây có chỗ nào ngon không?
发烧HSK 4HD
wǒ fāshāo le.
发烧了。
VITôi bị sốt rồi.
肚子HSK 4HD
dùzi téng.
肚子疼。
VITôi bị đau bụng.
HSK 4HD
xiān cè yī xià tǐ wēn
一下体温。
VIĐo nhiệt độ trước đã.
虫子HSK 4HD
yè zi shàng yǒu yī zhǐ chóng zi
叶子上有一只虫子
VITrên lá có một con sâu.
窗台HSK 4HD
huā fàng zài chuāng tái shàng
花放在窗台上。
VIHoa được đặt trên bậu cửa sổ.
窗子HSK 4HD
bǎ chuāng zi dǎ kāi ba
窗子打开吧。
VIMở cửa sổ ra đi.
HSK 4HD
xiǎo xīn bié bèi cì dào
小心别被到。
VICẩn thận kẻo bị đâm.
打针HSK 4HD
hái zi pà dǎ zhēn
孩子怕打针
VIĐứa trẻ sợ tiêm.
HSK 4HD
zhè gè tāng tài dàn le
这个汤太了。
VICanh này nhạt quá.
HSK 5HD
dì miàn hěn huá xiǎo xīn
地面很,小心。
VIMặt đất trơn, cẩn thận đấy.
冬季HSK 4HD
zhè lǐ de dōng jì hěn lěng
这里的冬季很冷。
VIMùa đông ở đây rất lạnh.
城里HSK 5HD
tā dú zì zhù zài chéng lǐ
她独自住在城里
VICô ấy sống một mình trong thành phố.
改善HSK 4HD
shēng huó gǎi shàn le hěn duō
生活改善了很多。
VICuộc sống đã cải thiện rất nhiều.
HSK 6HD
shuì jué gài hǎo bèi zi
盖好被子。
VINgủ thì đắp chăn cho kỹ.
隔开HSK 4HD
yòng lián zi bǎ fáng jiān gé kāi
用帘子把房间隔开
VIDùng rèm ngăn phòng ra.
热水HSK 6HD
zhè lǐ quán tiān gōng yìng rè shuǐ
这里全天供应热水
VIỞ đây cung cấp nước nóng cả ngày.
果实HSK 4HD
qiū tiān guǒ shí chéng shú le
秋天果实成熟了。
VIMùa thu trái cây chín rồi.
海水HSK 4HD
hǎi shuǐ shì xián de
海水是咸的。
VINước biển mặn.
饮料HSK 5HD
zhè zhǒng yǐn liào hán táng liàng hěn gāo
这种饮料含糖量很高。
VILoại đồ uống này chứa hàm lượng đường rất cao.
维生素HSK 6HD
shuǐ guǒ hán yǒu hěn duō wéi shēng sù
水果含有很多维生素
VITrái cây chứa nhiều vitamin.
毫升HSK 4HD
qǐng gěi wǒ yī bǎi háo shēng niú nǎi
请给我一百毫升牛奶。
VICho tôi một trăm mililít sữa.
疼痛HSK 6HD
zhè gè yào néng huǎn jiě téng tòng
这个药能缓解疼痛
VILoại thuốc này có thể giảm đau.
黄瓜HSK 4HD
wǒ mǎi le liǎng gēn huáng guā
我买了两根黄瓜
VITôi đã mua hai quả dưa chuột.
检测HSK 4HD
yī yuàn gěi wǒ zuò le jiǎn cè
医院给我做了检测
VIBệnh viện đã làm xét nghiệm cho tôi.
降温HSK 4HD
míng tiān yào jiàng wēn le
明天要降温了。
VINgày mai trời sẽ hạ nhiệt.
节省HSK 4HD
wǒ men yào jié shěng yòng shuǐ
我们要节省用水。
VIChúng ta phải tiết kiệm nước.
镜子HSK 4HD
tā zài zhào jìng zi
她在照镜子
VICô ấy đang soi gương.
酒吧HSK 4HD
wǒ men qù jiǔ bā hē yī bēi ba
我们去酒吧喝一杯吧。
VIChúng ta đi bar làm một ly đi.
居住HSK 4HD
tā jū zhù zài běi jīng
居住在北京。
VIAnh ấy sống ở Bắc Kinh.
桃树HSK 5HD
táo shù kāi huā le
桃树开花了。
VICây đào đã ra hoa.
HSK 4HD
yuàn zi lǐ yǒu yī kē dà shù
院子里有一大树。
VITrong sân có một cây to.
空间HSK 4HD
zhè gè fáng jiān kōng jiān hěn dà
这个房间空间很大。
VICăn phòng này có không gian rất rộng.
口袋HSK 4HD
qián zài wǒ kǒu dài lǐ
钱在我口袋里。
VITiền ở trong túi tôi.
疗养HSK 4HD
tā qù hǎi biān liáo yǎng
他去海边疗养
VIAnh ấy đi nghỉ dưỡng ở biển.
零食HSK 4HD
wǒ xǐ huān chī líng shí
我喜欢吃零食
VITôi thích ăn vặt.
轮椅HSK 4HD
yé yé zuò zhe lún yǐ
爷爷坐着轮椅
VIÔng ngồi xe lăn.
轮子HSK 4HD
zì xíng chē de lún zi huài le
自行车的轮子坏了。
VIBánh xe đạp bị hỏng.
毛衣HSK 4HD
tiān lěng le chuān jiàn máo yī ba
天冷了,穿件毛衣吧。
VITrời lạnh rồi, mặc áo len vào đi.
模型HSK 4HD
tā zuò le yī gè fēi jī mó xíng
他做了一个飞机模型
VIAnh ấy đã làm một mô hình máy bay.
脑袋HSK 4HD
wǒ de nǎo dài yǒu diǎn téng
我的脑袋有点疼。
VIĐầu tôi hơi đau.
内科HSK 4HD
wǒ qù nèi kē kàn bìng
我去内科看病。
VITôi đi khám khoa nội.
平方米HSK 6HD
fáng zi yǒu bā shí píng fāng mǐ
房子有八十平方米
VINgôi nhà rộng tám mươi mét vuông.
气球HSK 4HD
hái zi shǒu lǐ ná zhe qì qiú
孩子手里拿着气球
VIĐứa trẻ cầm quả bóng bay trong tay.
汽水HSK 4HD
wǒ xiǎng hē qì shuǐ
我想喝汽水
VITôi muốn uống nước ngọt có ga.
涨价HSK 5HD
qì yóu yòu zhǎng jià le
汽油又涨价了。
VIXăng lại tăng giá rồi.
心脏HSK 6HD
xīn zàng shì zhòng yào de qì guān
心脏是重要的器官。
VITim là cơ quan quan trọng.
巧克力HSK 4HD
wǒ zuì ài chī qiǎo kè lì
我最爱吃巧克力
VITôi thích ăn sô-cô-la nhất.
珍惜HSK 5HD
yào zhēn xī qīng chūn
珍惜青春。
VIPhải trân trọng tuổi trẻ.
秋季HSK 4HD
qiū jì shì lǚ yóu de hǎo jì jié
秋季是旅游的好季节。
VIMùa thu là mùa du lịch tốt.
火箭HSK 6HD
huǒ jiàn xū yào dà liàng rán liào
火箭需要大量燃料。
VITên lửa cần rất nhiều nhiên liệu.
HSK 4HD
xià yǔ le dài bǎ sǎn
下雨了,带把
VITrời mưa rồi, mang theo ô nhé.
师傅HSK 5HD
shī fù shàng mén wéi xiū
师傅上门维修。
VIThợ đến tận nhà sửa chữa.
身高HSK 4HD
nǐ shēn gāo duō shǎo
身高多少?
VIBạn cao bao nhiêu?
手术HSK 4HD
tā zuò le shǒu shù
他做了手术
VIAnh ấy đã phẫu thuật.
HSK 4HD
yòng shuā zi shuā gàn jìng
子刷干净。
VIDùng bàn chải chải sạch.
松树HSK 4HD
shān shàng yǒu hěn duō sōng shù
山上有很多松树
VITrên núi có nhiều cây thông.
土地HSK 4HD
zhè piàn tǔ dì hěn féi wò
这片土地很肥沃。
VIMảnh đất này rất màu mỡ.
维修HSK 4HD
diàn tī zhèng zài wéi xiū
电梯正在维修
VIThang máy đang được sửa chữa.
HSK 4HD
xiǎo gǒu yáo zhe wěi ba
小狗着尾巴。
VIChú chó vẫy đuôi.
不错HSK 2HD
zhè gè cài wèi ér bù cuò
这个菜味儿不错
VIMón này vị khá ngon.
宝宝HSK 4HD
gāi wèi bǎo bǎo le
该喂宝宝了。
VIĐến giờ cho em bé ăn rồi.
吸管HSK 4HD
qǐng gěi wǒ yī gēn xī guǎn
请给我一根吸管
VICho tôi một ống hút.
吸收HSK 4HD
zhí wù xī shōu yáng guāng
植物吸收阳光。
VIThực vật hấp thụ ánh nắng.
夏季HSK 4HD
xià jì tiān qì hěn rè
夏季天气很热。
VIMùa hè thời tiết rất nóng.
鲜花HSK 4HD
tā sòng le yī shù xiān huā
他送了一束鲜花
VIAnh ấy đã tặng một bó hoa tươi.
箱子HSK 4HD
xiāng zi tài zhòng le
箱子太重了。
VICái hộp nặng quá.
相片HSK 4HD
zhè zhāng xiàng piān hěn hǎo kàn
这张相片很好看。
VITấm ảnh này rất đẹp.
胸部HSK 4HD
wǒ xiōng bù yǒu diǎn téng
胸部有点疼。
VINgực tôi hơi đau.
HSK 4HD
cài lǐ fàng diǎn yán
菜里放点
VICho chút muối vào món ăn.
养成HSK 4HD
yǎng chéng hǎo xí guàn
养成好习惯。
VIHình thành thói quen tốt.
HSK 4HD
wǒ de yāo yǒu diǎn téng
我的有点疼。
VILưng tôi hơi đau.
药物HSK 4HD
zhè zhǒng yào wù hěn yǒu xiào
这种药物很有效。
VILoại thuốc này rất hiệu quả.
业余HSK 4HD
wǒ yè yú xǐ huān huà huà
业余喜欢画画。
VILúc rảnh tôi thích vẽ tranh.
叶子HSK 4HD
qiū tiān yè zi huáng le
秋天叶子黄了。
VIMùa thu lá cây vàng úa.
遗传HSK 4HD
zhè shì yí chuán de
这是遗传的。
VICái này là di truyền.
影子HSK 4HD
dì shàng yǒu wǒ de yǐng zi
地上有我的影子
VIDưới đất có bóng của tôi.
约会HSK 4HD
wǒ jīn wǎn yǒu yuē huì
我今晚有约会
VITối nay tôi có hẹn.
HSK 4HD
zhè gēn zhēn hěn xì
这根很细。
VICây kim này rất mảnh.
植物HSK 4HD
wǒ xǐ huān yǎng zhí wù
我喜欢养植物
VITôi thích trồng cây.
智能HSK 4HD
zhè shì zhì néng shǒu jī
这是智能手机。
VIĐây là điện thoại thông minh.
装修HSK 4HD
wǒ men zài zhuāng xiū fáng zi
我们在装修房子。
VIChúng tôi đang sửa sang nhà cửa.
嘴巴HSK 4HD
zhāng kāi zuǐ bā
张开嘴巴
VIHá miệng ra.
做梦HSK 4HD
wǒ zuó wǎn zuò mèng le
我昨晚做梦了。
VITối qua tôi đã nằm mơ.
HSK 4HD
jiālǐ wú rén.
家里人。
VIỞ nhà không có ai
HSK 4HD
shuǐ tài shēn, kàn bú jiàn dǐ.
水太深,看不见
VINước sâu quá, không nhìn thấy đáy
HSK 4HD
nǐ bǎ yīfu chuān fǎn le.
你把衣服穿了。
VIBạn mặc áo ngược rồi
HSK 4HD
zhè pán cài hěn hǎochī.
菜很好吃。
VIMón này ngon lắm
HSK 4HD
wǒ zǎoshang liù diǎn jiù xǐng le.
我早上六点就了。
VISáng tôi đã thức dậy lúc sáu giờ
HSK 4HD
shuǐ shāo kāi le méiyǒu?
开了没有?
VINước sôi chưa?
HSK 4HD
zhèlǐ yào ān yí ge dēng.
这里要一个灯。
VIỞ đây cần lắp một cái đèn
HSK 4HD
zhè yí jì de shuǐguǒ tèbié tián.
这一的水果特别甜。
VITrái cây mùa này ngọt đặc biệt
HSK 4HD
zhuōzi shàng bǎi zhe yìxiē shuǐguǒ.
桌子上着一些水果。
VITrên bàn có bày ít trái cây
HSK 4HD
zhè jiàn yīfu diào sè le.
这件衣服掉了。
VICái áo này bị phai màu
HSK 4HD
mén shàng tiē zhe yì zhāng zhǐ.
门上着一张纸。
VITrên cửa có dán một tờ giấy
HSK 4HD
bēizi lǐ jiā diǎn bīng.
杯子里加点
VICho thêm chút đá vào cốc
HSK 4HD
zhèxiē píngguǒ shú tòu le.
这些苹果熟了。
VIMấy quả táo này chín lắm rồi
HSK 4HD
yīshēng shuō zhè bù nán zhì.
医生说这不难
VIBác sĩ nói cái này không khó chữa
HSK 4HD
wàimiàn rè, tuō jiàn yīfu ba.
外面热,件衣服吧。
VINgoài trời nóng, cởi bớt một cái áo đi
HSK 4HD
wǒ de yá yǒudiǎn téng.
我的有点疼。
VIRăng tôi hơi đau
HSK 4HD
tiān àn le, kāi dēng ba.
了,开灯吧。
VITrời tối rồi, bật đèn lên đi
HSK 4HD
dēng shǎn le jǐ xià.
了几下。
VIĐèn nháy mấy cái
HSK 4HD
zhè dài shuǐguǒ gěi nǐ.
水果给你。
VITúi trái cây này cho bạn
地面HSK 4HD
dìmiàn shàng yǒu hěn duō shuǐ.
地面上有很多水。
VITrên mặt đất có nhiều nước
HSK 4HD
zhè shì chún niúnǎi ma?
这是牛奶吗?
VIĐây là sữa nguyên chất à?
HSK 4HD
zhège píngguǒ yǒudiǎn suān.
这个苹果有点
VIQuả táo này hơi chua
眼镜HSK 4HD
wǒ de yǎnjìng zhǎo bú dào le.
我的眼镜找不到了。
VITôi không tìm thấy kính của mình
HSK 4HD
wǒ de bāo tài chén le!
我的包太了!
VITúi của tôi nặng quá!
HSK 4HD
zhè kuài bù yǒu sān chǐ zhǎng.
这块布有三长。
VIMảnh vải này dài ba thước
含量HSK 4HD
guǒzhī de táng hánliàng hěn gāo.
果汁的糖含量很高。
VINước ép có hàm lượng đường cao
塑料HSK 4HD
zhège bēizi shì sùliào de.
这个杯子是塑料的。
VICái cốc này bằng nhựa
器官HSK 4HD
yǎnjing shì zhòngyào de qìguān.
眼睛是重要的器官
VIMắt là cơ quan quan trọng
HSK 4HD
zhè kuài yù zhēn hǎokàn!
这块真好看!
VIMiếng ngọc này đẹp thật!
含有HSK 4HD
zhège cài hányǒu jīdàn ma?
这个菜含有鸡蛋吗?
VIMón này có chứa trứng không?
HSK 4HD
wūzi lǐ yǒudiǎn cháo.
屋子里有点
VITrong phòng hơi ẩm
重量HSK 4HD
qǐng chēng yíxià zhòngliàng.
请称一下重量
VILàm ơn cân thử trọng lượng
吸烟HSK 4HD
zhèlǐ bù néng xīyān.
这里不能吸烟
VIỞ đây không được hút thuốc
HSK 4HD
zhè tāng zhēn xiān!
这汤真
VICanh này ngọt thật!
HSK 4HD
zhège guā zhēn tián!
这个真甜!
VIQuả dưa này ngọt thật!
手套HSK 4HD
wǒ de shǒutào zhǎo bú dào le.
我的手套找不到了。
VITôi không tìm thấy găng tay
尾巴HSK 4HD
nǐ kàn tā de wěiba!
你看它的尾巴
VINhìn cái đuôi của nó kìa!
型号HSK 4HD
nǐ de shǒujī shì shénme xínghào?
你的手机是什么型号
VIĐiện thoại của bạn model gì?
用途HSK 4HD
zhè dōngxi yòngtú hěn duō.
这东西用途很多。
VICái này có nhiều công dụng
西瓜HSK 4HD
xiàtiān zuì ài chī xīguā.
夏天最爱吃西瓜
VIMùa hè thích ăn dưa hấu nhất
味儿HSK 4HD
shénme wèir zhème xiāng?
什么味儿这么香?
VIMùi gì mà thơm thế?
开花HSK 4HD
shù shàng kāihuā le.
树上开花了。
VICây đã ra hoa rồi
平方HSK 4HD
nǐ jiā fángzi duōshao píngfāng?
你家房子多少平方
VINhà bạn bao nhiêu mét vuông?
刷子HSK 4HD
zhège shuāzi tài xiǎo le.
这个刷子太小了。
VICái bàn chải này nhỏ quá

The small objects of a day: 买双袜子, 戴上手套, 这是塑料袋. A pair of socks, gloves, a plastic bag.