HEYGOW ASMR

Con người & quan hệ

71 phrases
妻子HSK 4HD
wǒ de qī zi huí lái le
我的妻子回来了。
VIVợ tôi đã về.
夫妻HSK 4HD
tā men shì fū qī
他们是夫妻
VIHọ là vợ chồng.
邻居HSK 5HD
wǒ hé lín jū xiāng chù dé hǎo
我和邻居相处得好。
VITôi sống hòa thuận với hàng xóm.
密切HSK 4HD
wǒ men guān xì mì qiè
我们关系密切
VIChúng tôi có quan hệ thân thiết.
伤害HSK 4HD
tā shāng hài le wǒ
伤害了我。
VIAnh ấy đã làm tổn thương tôi.
孙女HSK 4HD
sūn nǚ lái le
孙女来了。
VICháu gái đến rồi.
招呼HSK 4HD
xiàng dà jiā dǎ zhāo hū
向大家打招呼
VIChào hỏi mọi người.
依靠HSK 4HD
wǒ yī kào jiā rén
依靠家人。
VITôi dựa vào gia đình.
打扰HSK 5HD
wǒ shèzhì le miǎn dǎrǎo.
我设置了免打扰
VITôi đã đặt chế độ không làm phiền rồi.
老家HSK 4HD
wǒ huí lǎojiā kàn fùmǔ.
我回老家看父母。
VITôi về quê thăm bố mẹ.
叔叔HSK 4HD
wǒ jiào tā shūshu.
我叫他叔叔
VITôi gọi ông ấy là chú.
分手HSK 4HD
wǒmen fēnshǒu le.
我们分手了。
VIChúng tôi chia tay rồi.
婚礼HSK 4HD
hūnlǐ zài xià ge yuè.
婚礼在下个月。
VIĐám cưới vào tháng sau.
快递HSK 4HD
bāng wǒ shōu ge kuàidì.
帮我收个快递
VINhận giúp tôi gói hàng nhé.
分类HSK 5HD
lājī fēnlèi yào zuò hǎo.
垃圾分类要做好。
VIPhải phân loại rác cho tốt.
聚会HSK 4HD
jīnwǎn yǒu jùhuì.
今晚有聚会
VITối nay có buổi họp mặt.
问候HSK 4HD
dài wǒ wènhòu jiārén.
代我问候家人。
VICho tôi gửi lời hỏi thăm gia đình.
怀念HSK 4HD
wǒmen yǒngyuǎn huáiniàn tā.
我们永远怀念他。
VIChúng tôi sẽ luôn nhớ về anh ấy.
迟到HSK 4HD
lǎoshì chídào.
老是迟到
VICứ đến trễ hoài.
运气HSK 4HD
pèng yùnqi.
运气
VIThử vận may.
号码HSK 4HD
wǒ de hàomǎ shì zhège.
我的号码是这个。
VISố của tôi là số này.
微信HSK 4HD
wǒmen jiā ge Wēixìn ba.
我们加个微信吧。
VIChúng ta kết bạn Wechat nhé.
名片HSK 4HD
zhè shì wǒ de míngpiàn.
这是我的名片
VIĐây là danh thiếp của tôi.
没想到HSK 4HD
méi xiǎngdào zài zhèlǐ jiàndào nǐ.
没想到在这里见到你。
VIKhông ngờ lại gặp bạn ở đây.
光临HSK 4HD
huānyíng guānglín.
欢迎光临
VIKính chào quý khách.
大方HSK 4HD
tā huā qián hěn dà fāng
他花钱很大方
VIAnh ấy tiêu tiền rất hào phóng.
大哥HSK 4HD
wǒ dà gē bǐ wǒ dà wǔ suì
大哥比我大五岁。
VIAnh cả của tôi hơn tôi năm tuổi.
大姐HSK 4HD
wǒ dà jiě jié hūn le
大姐结婚了。
VIChị cả của tôi đã kết hôn.
大爷HSK 4HD
nà wèi dà yé hěn rè xīn
那位大爷很热心。
VIBác đó rất nhiệt tình.
代替HSK 4HD
méi rén néng dài tì nǐ
没人能代替你。
VIKhông ai có thể thay thế bạn.
单纯HSK 4HD
tā xiǎng fǎ hěn dān chún
她想法很单纯
VISuy nghĩ của cô ấy rất đơn thuần.
敌人HSK 4HD
tā men céng jīng shì dí rén
他们曾经是敌人
VIHọ từng là kẻ thù của nhau.
对付HSK 4HD
zhè gè rén hěn nán duì fù
这个人很难对付
VINgười này rất khó đối phó.
多年HSK 4HD
wǒ men shì duō nián de hǎo péng you
我们是多年的好朋友。
VIChúng tôi là bạn tốt nhiều năm nay.
夫妇HSK 4HD
tā men shì yī duì nián qīng fū fù
他们是一对年轻夫妇
VIHọ là một cặp vợ chồng trẻ.
夫人HSK 4HD
zhè wèi shì xiào zhǎng fū rén
这位是校长夫人
VIĐây là phu nhân hiệu trưởng.
HSK 5HD
tā pǐn dé gāo shàng
德高尚。
VIAnh ấy có phẩm chất cao thượng.
护士HSK 4HD
hù shì hěn zhào gù bìng rén
护士很照顾病人。
VIY tá rất chăm sóc bệnh nhân.
HSK 4HD
jiē shàng lái le yī huǒ nián qīng rén
街上来了一年轻人。
VITrên phố xuất hiện một nhóm thanh niên.
伙伴HSK 4HD
tā shì wǒ zuì hǎo de huǒ bàn
他是我最好的伙伴
VIAnh ấy là người bạn đồng hành tốt nhất của tôi.
加入HSK 4HD
huān yíng nǐ jiā rù wǒ men
欢迎你加入我们。
VIHoan nghênh bạn gia nhập chúng tôi.
交际HSK 4HD
tā hěn shàn zhǎng jiāo jì
他很擅长交际
VIAnh ấy rất giỏi giao tiếp.
姐妹HSK 4HD
wǒ men shì hǎo jiě mèi
我们是好姐妹
VIChúng tôi là chị em tốt.
老公HSK 4HD
wǒ lǎo gōng zài zuò fàn
老公在做饭。
VIChồng tôi đang nấu cơm.
老婆HSK 4HD
wǒ lǎo pó hěn piāo liàng
老婆很漂亮。
VIVợ tôi rất xinh đẹp.
HSK 4HD
wǒ men liǎ shì hǎo péng you
我们是好朋友。
VIHai chúng tôi là bạn tốt.
美女HSK 4HD
tā zhēn shì gè měi nǚ
她真是个美女
VICô ấy đúng là một mỹ nhân.
名人HSK 4HD
tā shì gè míng rén
他是个名人
VIAnh ấy là người nổi tiếng.
礼貌HSK 5HD
zhè wèi nán shì hěn yǒu lǐ mào
这位男士很有礼貌
VIQuý ông này rất lịch sự.
女士HSK 4HD
zhè wèi nǚ shì qǐng zhè biān zǒu
这位女士请这边走。
VIThưa quý bà, xin mời đi lối này.
胖子HSK 4HD
tā shì gè pàng zi
他是个胖子
VIAnh ấy là một người mập.
亲爱HSK 4HD
qīn ài de wǒ huí lái le
亲爱的,我回来了。
VIEm yêu, anh về rồi.
亲密HSK 4HD
tā men guān xì hěn qīn mì
他们关系很亲密
VIQuan hệ của họ rất thân mật.
热心HSK 4HD
tā hěn rè xīn yuàn yì bāng máng
他很热心,愿意帮忙。
VIAnh ấy rất nhiệt tình, sẵn lòng giúp đỡ.
帅哥HSK 4HD
nà gè shuài gē shì shuí
那个帅哥是谁?
VIAnh chàng đẹp trai kia là ai?
孙子HSK 4HD
zhè shì wǒ de sūn zi
这是我的孙子
VIĐây là cháu trai của tôi.
小伙子HSK 4HD
zhè gè xiǎo huǒ zi hěn néng gàn
这个小伙子很能干。
VIChàng trai này rất giỏi giang.
新郎HSK 4HD
xīn láng hěn shuài
新郎很帅。
VIChú rể rất đẹp trai.
新娘HSK 4HD
xīn niáng hěn piāo liàng
新娘很漂亮。
VICô dâu rất xinh đẹp.
兄弟HSK 4HD
wǒ men shì hǎo xiōng dì
我们是好兄弟
VIChúng tôi là anh em tốt.
运动员HSK 4HD
tā shì gè yùn dòng yuán
他是个运动员
VIAnh ấy là một vận động viên.
战士HSK 4HD
tā shì yī míng zhàn shì
他是一名战士
VIAnh ấy là một chiến sĩ.
丈夫HSK 4HD
tā de zhàng fū shì yī shēng
她的丈夫是医生。
VIChồng cô ấy là bác sĩ.
HSK 4HD
tā zì xiǎo zài zhèlǐ zhǎngdà.
小在这里长大。
VIAnh ấy lớn lên ở đây từ nhỏ
HSK 4HD
tā jì niánqīng yòu nǔlì.
年轻又努力。
VIAnh ấy vừa trẻ vừa chăm chỉ
HSK 4HD
zhōumò wǒmen jù yí jù ba.
周末我们一聚吧。
VICuối tuần chúng ta tụ tập đi
相处HSK 4HD
tāmen xiāngchǔ dé hěn hǎo.
他们相处得很好。
VIHọ sống chung rất hòa thuận
HSK 4HD
wǒ bǐ nǐ ǎi yìdiǎn.
我比你一点。
VITôi thấp hơn bạn một chút
男士HSK 4HD
nà wèi nánshì zài děng nǐ.
那位男士在等你。
VINgười đàn ông kia đang đợi bạn
高尚HSK 4HD
tā shì gè gāoshàng de rén.
他是个高尚的人。
VIAnh ấy là người cao thượng
英勇HSK 4HD
dàjiā dōu shuō tā hěn yīngyǒng.
大家都说他很英勇
VIMọi người đều nói anh ấy rất dũng cảm

Closer human ties: 他们是夫妻, 我和邻居相处得好, 我们关系密切. A married couple, getting on with neighbours, a close bond.