HEYGOW ASMR

Đời sống, đồ vật, cơ thể

157 phrases
背心HSK 6HD
chuān jiàn bèi xīn
穿件背心
VIMặc áo ba lỗ.
凉鞋HSK 6HD
chuān shuāng liáng xié
穿双凉鞋
VIMang dép sandal.
铅笔HSK 6HD
mǎi zhī qiān bǐ
买支铅笔
VIMua một cây bút chì.
地板HSK 6HD
cā cā dì bǎn
擦擦地板
VILau sàn nhà.
花瓶HSK 6HD
mǎi gè huā píng
买个花瓶
VIMua một cái bình hoa.
冷水HSK 6HD
hē bēi lěng shuǐ
喝杯冷水
VIUống một cốc nước lạnh.
奶粉HSK 6HD
mǎi dài nǎi fěn
买袋奶粉
VIMua một túi sữa bột.
馒头HSK 6HD
zhēng gè mán tóu
蒸个馒头
VIHấp một cái bánh bao trắng.
HSK 4HD
qiè gè jiā zi
个茄子。
VICắt một quả cà tím.
墨水HSK 6HD
jiā diǎn mò shuǐ
加点墨水
VIThêm một chút mực.
HSK 6HD
mǎi gè fān jiā
买个茄。
VIMua một quả cà chua.
开关HSK 6HD
kāi kāi guān
开关
VIBật công tắc.
地下室HSK 6HD
zài dì xià shì
地下室
VIỞ tầng hầm.
酱油HSK 6HD
jǐ diǎn jiàng yóu
挤点酱油
VINặn một ít xì dầu.
楼道HSK 6HD
lóu dào hěn àn
楼道很暗。
VIHành lang rất tối.
果树HSK 6HD
zhè shì guǒ shù
这是果树
VIĐây là cây ăn quả.
奶牛HSK 6HD
nǎi niú zài chī cǎo
奶牛在吃草。
VICon bò sữa đang ăn cỏ.
冷气HSK 6HD
kāi lěng qì
冷气
VIBật máy lạnh.
充电器HSK 4HD
kěyǐ jiè chōngdiànqì ma?
可以借充电器吗?
VITôi có thể mượn sạc pin được không?
热水HSK 6HD
yǒu rèshuǐhú ma?
热水壶吗?
VICó ấm đun nước không?
预约HSK 6HD
wǒ yùyuē le sān diǎn.
预约了三点。
VITôi đã đặt hẹn lúc ba giờ.
早晚HSK 6HD
zǎowǎn wēnchā dà.
早晚温差大。
VISáng và tối chênh lệch nhiệt độ lớn.
近视HSK 6HD
wǒ jìnshì le.
近视了。
VITôi bị cận thị rồi.
症状HSK 6HD
zhèngzhuàng shénme shíhou kāishǐ de?
症状什么时候开始的?
VITriệu chứng bắt đầu từ khi nào?
发炎HSK 6HD
hǎoxiàng fāyán le.
好像发炎了。
VICó vẻ như bị viêm rồi.
花生HSK 6HD
wǒ duì huāshēng guòmǐn.
我对花生过敏。
VITôi bị dị ứng đậu phộng.
头疼HSK 6HD
wǒ tóuténg.
头疼
VITôi bị đau đầu.
HSK 6HD
bié ràng hái zi ái è
别让孩子饿。
VIĐừng để đứa trẻ bị đói.
挨打HSK 6HD
tā xiǎo shí hòu cháng ái dǎ
他小时候常挨打
VIHồi nhỏ anh ấy thường bị đánh.
变形HSK 6HD
zhuō zi shòu cháo biàn xíng le
桌子受潮变形了。
VICái bàn bị ẩm nên biến dạng.
病房HSK 6HD
tā zhù zài sān hào bìng fáng
他住在三号病房
VIAnh ấy nằm ở phòng bệnh số ba.
病情HSK 6HD
tā de bìng qíng hǎo zhuǎn le
他的病情好转了。
VIBệnh tình của anh ấy đã chuyển biến tốt.
不便HSK 6HD
tā tuǐ shāng le xíng dòng bù biàn
他腿伤了,行动不便
VIChân anh ấy bị thương nên đi lại bất tiện.
HSK 6HD
yī rì sān cān yào guī lǜ
一日三要规律。
VIBa bữa một ngày phải điều độ.
HSK 6HD
tā yīn shì gù liú xià cán jí
事故留下残疾。
VIVụ tai nạn đã để lại tật nguyền cho anh ấy.
长短HSK 6HD
liàng yī xià kù zi de cháng duǎn
量一下裤子的长短
VIĐo xem quần dài hay ngắn.
长假HSK 6HD
guó qìng yǒu gè cháng jià
国庆有个长假
VIQuốc khánh có kỳ nghỉ dài.
常规HSK 6HD
zhè zhǐ shì cháng guī jiǎn chá
这只是常规检查。
VIĐây chỉ là kiểm tra định kỳ.
成分HSK 6HD
kàn kàn shí pǐn chéng fèn
看看食品成分
VIXem thử thành phần thực phẩm.
次数HSK 6HD
duàn liàn de cì shù zēng jiā le
锻炼的次数增加了。
VISố lần tập luyện đã tăng lên.
HSK 6HD
fàng diǎn cù gèng hǎo chī
放点更好吃。
VICho thêm chút giấm sẽ ngon hơn.
搭配HSK 6HD
zhè jiàn yī fú hěn hǎo dā pèi
这件衣服很好搭配
VIBộ quần áo này rất dễ phối đồ.
打发HSK 6HD
kàn shū dǎ fā shí jiān
看书打发时间。
VIĐọc sách để giết thời gian.
打牌HSK 6HD
lǎo rén xǐ huān dǎ pái
老人喜欢打牌
VINgười già thích chơi bài.
打印机HSK 6HD
dǎ yìn jī huài le
打印机坏了。
VIMáy in bị hỏng rồi.
低温HSK 6HD
shí wù yào dī wēn bǎo cún
食物要低温保存。
VIThức ăn cần bảo quản ở nhiệt độ thấp.
HSK 6HD
shuǐ lóng tóu zài dī shuǐ
水龙头在水。
VIVòi nước đang nhỏ giọt.
电动车HSK 4HD
wǒ mǎi le liàng diàn dòng chē
我买了辆电动车
VITôi đã mua một chiếc xe điện.
HSK 6HD
dēng diào zài tiān huā bǎn shàng
在天花板上。
VIĐèn treo trên trần nhà.
定时HSK 6HD
kōng diào kě yǐ dìng shí
空调可以定时
VIMáy lạnh có thể hẹn giờ.
都市HSK 6HD
tā xiàng wǎng dū shì shēng huó
她向往都市生活。
VICô ấy khao khát cuộc sống thành thị.
儿科HSK 6HD
hái zi fā shāo yào qù ér kē
孩子发烧要去儿科
VITrẻ bị sốt thì phải đến khoa nhi.
发病HSK 6HD
tā bàn yè tū rán fā bìng
他半夜突然发病
VINửa đêm anh ấy đột nhiên phát bệnh.
HSK 6HD
xī yān shāng fèi
吸烟伤
VIHút thuốc hại phổi.
HSK 6HD
hē jiǔ shāng gān
喝酒伤
VIUống rượu hại gan.
高科技HSK 6HD
zhè shì gāo kē jì chǎn pǐn
这是高科技产品。
VIĐây là sản phẩm công nghệ cao.
管道HSK 6HD
shuǐ guǎn dào lòu le
管道漏了。
VIĐường ống nước bị rò rỉ.
患者HSK 6HD
yī yuàn lǐ huàn zhě hěn duō
医院里患者很多。
VITrong bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân.
急救HSK 6HD
yī shēng zhèng zài gěi tā zuò jí jiù
医生正在给他做急救
VIBác sĩ đang cấp cứu cho anh ấy.
疾病HSK 6HD
zǎo shuì néng yù fáng jí bìng
早睡能预防疾病
VINgủ sớm có thể phòng ngừa bệnh tật.
HSK 6HD
tā shǒu lǐ wò zhe yī bǎ jiàn
他手里握着一把
VIAnh ấy cầm một thanh kiếm trong tay.
节能HSK 6HD
zhè tái bīng xiāng hěn jié néng
这台冰箱很节能
VIChiếc tủ lạnh này rất tiết kiệm điện.
HSK 6HD
cūn lǐ yǒu yī kǒu lǎo jǐng
村里有一口老
VITrong làng có một cái giếng cổ.
HSK 6HD
zhè zuò shān lǐ yǒu méi kuàng
这座山里有煤
VITrong núi này có mỏ than.
HSK 6HD
bēi zi shuāi liè le
杯子摔了。
VICái cốc bị rơi nứt.
楼房HSK 6HD
cūn lǐ gài qǐ le xīn lóu fáng
村里盖起了新楼房
VITrong làng đã xây lên những ngôi nhà mới.
HSK 6HD
tā qù měi róng yuàn zuò hù lǐ
她去美容院做护
VICô ấy đến thẩm mỹ viện chăm sóc da.
HSK 6HD
shǒu jī tiē le yī céng mó
手机贴了一层
VIĐiện thoại được dán một lớp màng.
母鸡HSK 6HD
mǔ jī xià le yī gè dàn
母鸡下了一个蛋。
VICon gà mái đẻ một quả trứng.
HSK 6HD
qīng míng jié qù sǎo mù
清明节去扫
VITiết Thanh minh đi tảo mộ.
HSK 6HD
xié shàng quán shì ní
鞋上全是
VIGiày dính đầy bùn.
HSK 6HD
wǒ bǎ jiǎo niǔ le
我把脚了。
VITôi bị trẹo chân.
HSK 6HD
yòng rè shuǐ pào chá
用热水茶。
VIDùng nước nóng pha trà.
平方米HSK 6HD
zhè tào fáng zi jiǔ shí píng fāng mǐ
这套房子九十平方米
VICăn nhà này rộng chín mươi mét vuông.
HSK 6HD
chuáng shàng pū zhe xīn chuáng dān
床上着新床单。
VITrên giường trải ga giường mới.
清洁HSK 6HD
qǐng bǎo chí fáng jiān qīng jié
请保持房间清洁
VIVui lòng giữ phòng sạch sẽ.
清洗HSK 6HD
jì dé qīng xǐ shuǐ guǒ
记得清洗水果。
VINhớ rửa sạch trái cây.
热水器HSK 6HD
rè shuǐ qì huài le
热水器坏了。
VIMáy nước nóng bị hỏng rồi.
伤口HSK 6HD
shāng kǒu hái méi hǎo
伤口还没好。
VIVết thương vẫn chưa lành.
HSK 6HD
gěi wǒ yī bǎ sháo
给我一把
VIĐưa tôi một cái thìa.
舌头HSK 6HD
wǒ yǎo dào shé tou le
我咬到舌头了。
VITôi cắn phải lưỡi rồi.
升级HSK 6HD
xì tǒng xū yào shēng jí
系统需要升级
VIHệ thống cần được nâng cấp.
时节HSK 6HD
xiàn zài zhèng shì shōu huò de shí jié
现在正是收获的时节
VIBây giờ đúng là mùa thu hoạch.
时装HSK 6HD
tā xǐ huān kàn shí zhuāng biǎo yǎn
她喜欢看时装表演。
VICô ấy thích xem trình diễn thời trang.
书房HSK 6HD
tā zài shū fáng kàn shū
他在书房看书。
VIAnh ấy đang đọc sách trong phòng đọc sách.
水泥HSK 6HD
dì shàng pù le yī céng shuǐ ní
地上铺了一层水泥
VIMặt đất được trải một lớp xi măng.
说明书HSK 6HD
xiān kàn kàn shuō míng shū
先看看说明书
VITrước tiên xem qua hướng dẫn sử dụng.
台灯HSK 6HD
bāng wǒ kāi yī xià tái dēng
帮我开一下台灯
VIGiúp tôi bật đèn bàn.
太阳能HSK 6HD
zhè shì tài yáng néng rè shuǐ qì
这是太阳能热水器。
VIĐây là máy nước nóng năng lượng mặt trời.
特快HSK 6HD
wǒ jì le tè kuài zhuān dì
我寄了特快专递。
VITôi đã gửi chuyển phát nhanh.
疼痛HSK 6HD
shāng kǒu hái zài téng tòng
伤口还在疼痛
VIVết thương vẫn còn đau.
HSK 6HD
zài tiān yī shuāng kuài zi
一双筷子。
VIThêm một đôi đũa nữa.
HSK 6HD
nóng mín zài tián lǐ gàn huó
农民在里干活。
VINông dân đang làm việc trên đồng ruộng.
HSK 5HD
huā pén lǐ de tǔ gàn le
里的土干了。
VIĐất trong chậu hoa đã khô.
HSK 6HD
bǎ yào tūn xià qù
把药下去。
VINuốt thuốc xuống.
HSK 6HD
bāng wǒ tuō yī xià dì
帮我一下地。
VIGiúp tôi lau nhà.
拖鞋HSK 6HD
jìn mén qǐng huàn tuō xié
进门请换拖鞋
VIVào nhà xin đổi dép lê.
外科HSK 6HD
tā guà le wài kē de hào
他挂了外科的号。
VIAnh ấy đã đăng ký khám khoa ngoại.
外衣HSK 6HD
chū mén chuān shàng wài yī
出门穿上外衣
VIRa ngoài nhớ mặc áo khoác.
网吧HSK 6HD
tā qù wǎng ba shàng wǎng
他去网吧上网。
VIAnh ấy đến quán net lên mạng.
维生素HSK 6HD
duō bǔ chōng wéi shēng sù
多补充维生素
VIBổ sung thêm vitamin.
文娱HSK 6HD
gōng sī zǔ zhī le wén yú huó dòng
公司组织了文娱活动。
VICông ty tổ chức hoạt động văn nghệ giải trí.
物品HSK 6HD
qǐng bǎo guǎn hǎo gè rén wù pǐn
请保管好个人物品
VIVui lòng bảo quản tốt đồ dùng cá nhân.
洗衣粉HSK 6HD
xǐ yī fěn yòng wán le
洗衣粉用完了。
VIBột giặt đã dùng hết rồi.
细菌HSK 6HD
qín xǐ shǒu néng fáng xì jūn
勤洗手能防细菌
VISiêng rửa tay có thể phòng ngừa vi khuẩn.
响声HSK 6HD
wài miàn yǒu qí guài de xiǎng shēng
外面有奇怪的响声
VIBên ngoài có tiếng động lạ.
消耗HSK 6HD
pǎo bù xiāo hào tǐ lì
跑步消耗体力。
VIChạy bộ tiêu hao thể lực.
小麦HSK 6HD
tián lǐ zhǒng zhe xiǎo mài
田里种着小麦
VITrên đồng ruộng trồng lúa mì.
写字台HSK 6HD
shū fàng zài xiě zì tái shàng
书放在写字台上。
VISách để trên bàn viết.
心脏HSK 6HD
wǒ de xīn zàng tiào dé hěn kuài
我的心脏跳得很快。
VITim tôi đập rất nhanh.
心脏病HSK 6HD
tā yǒu xīn zàng bìng
他有心脏病
VIAnh ấy bị bệnh tim.
修车HSK 6HD
wǒ xià wǔ qù xiū chē
我下午去修车
VIChiều nay tôi đi sửa xe.
袖珍HSK 6HD
zhè shì yī běn xiù zhēn cí diǎn
这是一本袖珍词典。
VIĐây là một cuốn từ điển bỏ túi.
HSK 6HD
qiáng shàng xuán zhe yī fú huà
墙上着一幅画。
VITrên tường treo một bức tranh.
血管HSK 6HD
tā de xuè guǎn yǒu diǎn dǔ sāi
他的血管有点堵塞。
VIMạch máu của anh ấy hơi bị tắc nghẽn.
血液HSK 6HD
yī shēng chōu le diǎn xuè yè huà yàn
医生抽了点血液化验。
VIBác sĩ lấy một ít máu để xét nghiệm.
血液HSK 6HD
yùn dòng néng cù jìn xuè yè xún huán
运动能促进血液循环。
VIVận động có thể thúc đẩy tuần hoàn máu.
烟花HSK 6HD
guò nián shí fàng yān huā
过年时放烟花
VIVào dịp Tết thì đốt pháo hoa.
养老HSK 6HD
cún diǎn qián yǎng lǎo
存点钱养老
VITiết kiệm ít tiền để dưỡng già.
氧气HSK 6HD
bìng rén xū yào xī yǎng qì
病人需要吸氧气
VIBệnh nhân cần thở oxy.
药品HSK 6HD
zhè xiē yào pǐn yào lěng cáng
这些药品要冷藏。
VINhững loại thuốc này cần bảo quản lạnh.
医药HSK 6HD
yī yào fèi hěn guì
医药费很贵。
VIChi phí thuốc men rất đắt.
一次性HSK 6HD
yòng yí cì xìng kuài zi
一次性筷子。
VIDùng đũa dùng một lần.
音量HSK 6HD
bǎ yīn liàng diào xiǎo diǎn
音量调小点。
VIVặn nhỏ âm lượng một chút.
应急HSK 6HD
zhè xiē shì yìng jí yòng de
这些是应急用的。
VINhững thứ này dùng cho trường hợp khẩn cấp.
用品HSK 6HD
shēng huó yòng pǐn dōu qí le
生活用品都齐了。
VIĐồ dùng sinh hoạt đã đầy đủ cả rồi.
游戏机HSK 6HD
tā mǎi le xīn yóu xì jī
他买了新游戏机
VIAnh ấy đã mua máy chơi game mới.
娱乐HSK 6HD
zhōu mò qù yú lè yī xià
周末去娱乐一下。
VICuối tuần đi giải trí một chút.
雨衣HSK 6HD
xià yǔ le chuān shàng yǔ yī
下雨了,穿上雨衣
VITrời mưa rồi, mặc áo mưa vào.
再生HSK 6HD
zhè shì zài shēng zhǐ
这是再生纸。
VIĐây là giấy tái chế.
HSK 6HD
shǒu bèi zhēn zhā le yī xià
手被针了一下。
VITay bị kim đâm một cái.
HSK 6HD
shù zhī shàng tíng zhe yī zhǐ niǎo
上停着一只鸟。
VITrên cành cây đậu một con chim.
手指HSK 3HD
wǒ de shǒu zhǐ tou shòu shāng le
我的手指头受伤了。
VINgón tay tôi bị thương rồi.
治病HSK 6HD
qù yī yuàn zhì bìng
去医院治病
VIĐến bệnh viện chữa bệnh.
HSK 6HD
wǒ de jiǎo zhǒng le
我的脚了。
VIChân tôi bị sưng rồi.
HSK 6HD
zǎo shàng hē wǎn zhōu
早上喝碗
VIBuổi sáng uống một bát cháo.
HSK 6HD
wǒ lái zhǔ fàn
我来饭。
VIĐể tôi nấu cơm cho.
柱子HSK 6HD
zhè gēn zhù zi hěn cū
这根柱子很粗。
VICây cột này rất to.
装备HSK 6HD
dēng shān zhuāng bèi hěn qí quán
登山装备很齐全。
VITrang bị leo núi rất đầy đủ.
自来水HSK 6HD
bié hē zì lái shuǐ
别喝自来水
VIĐừng uống nước máy.
HSK 6HD
tā zhè tiáo mìng shì nǐ jiù de.
他这条是你救的。
VIMạng của anh ấy là do bạn cứu
HSK 6HD
qìqiú tūrán bào le.
气球突然了。
VIQuả bóng bay bỗng nổ tung
HSK 6HD
zhè zhǐ māo shì mǔ de.
这只猫是的。
VICon mèo này là mèo cái
HSK 6HD
nàge píngzi zhà le.
那个瓶子了。
VICái chai đó nổ rồi
HSK 6HD
zhè liàng chē shì zìdòng dàng de.
这辆车是自动的。
VIXe này là xe số tự động
HSK 6HD
zhège jiàng yǒudiǎn là.
这个有点辣。
VILoại tương này hơi cay
HSK 6HD
zhège yuán zi hěn ānjìng.
这个子很安静。
VIKhu vườn này rất yên tĩnh
仪器HSK 6HD
zhèxiē yíqì dōu hěn guì.
这些仪器都很贵。
VIMấy thiết bị này đều đắt
美容HSK 6HD
tā měi gè yuè qù zuò měiróng.
她每个月去做美容
VICô ấy tháng nào cũng đi làm đẹp
压迫HSK 6HD
zhè shuāng xié yāpò wǒ de jiǎo.
这双鞋压迫我的脚。
VIĐôi giày này bó chặt chân tôi
HSK 6HD
zhuōzi shàng yǒu yì hú chá.
桌子上有一茶。
VITrên bàn có một ấm trà
电器HSK 6HD
jiālǐ de diànqì huài le.
家里的电器坏了。
VIĐồ điện trong nhà hỏng rồi
电动HSK 6HD
zhège mén shì diàndòng de.
这个门是电动的。
VICửa này là cửa điện
番茄HSK 6HD
zhège fānqié hěn xīnxiān.
这个番茄很新鲜。
VIQuả cà chua này rất tươi
残疾HSK 6HD
tā de tuǐ yǒu cánjí.
他的腿有残疾
VIChân anh ấy bị khuyết tật
茄子HSK 6HD
jīntiān wǎnshang chī qiézi ba.
今天晚上吃茄子吧。
VITối nay ăn cà tím đi
指头HSK 6HD
wǒ de zhǐtou yǒudiǎn téng.
我的指头有点疼。
VINgón tay tôi hơi đau

Everyday things, still concrete: 穿件背心, 买支铅笔, 买袋奶粉. A vest, a pencil, a bag of milk powder - the tangible corner of level 6.