HEYGOW ASMR

Thể từ điển

18 phrases
HD
およぐ
泳ぐ
VIBơi
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
はしる
走る
VIChạy
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
あそぶ
遊ぶ
VIChơi
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
よぶ
呼ぶ
VIGọi
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
すわる
座る
VINgồi
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
たつ
立つ
VIĐứng
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
あける
開ける
VIMở ra
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
しめる
閉める
VIĐóng lại
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
おしえる
教える
VIDạy
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
ならう
習う
VIHọc
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
かりる
借りる
VIMượn
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
かえす
返す
VITrả lại
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
おくる
送る
VIGửi
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
えらぶ
選ぶ
VIChọn
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
いそぐ
急ぐ
VIVội
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
てつだう
手伝う
VIGiúp một tay
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
たのむ
頼む
VINhờ vả
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.
HD
きめる
決める
VIQuyết định
Thể từ điển: dạng bạn tra động từ trong từ điển, và cũng là gốc để dựng nên mọi thể khác.

Thể từ điển tiếng Nhật: danh sách 18 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
泳ぐおよぐBơi
走るはしるChạy
遊ぶあそぶChơi
呼ぶよぶGọi
座るすわるNgồi
立つたつĐứng
開けるあけるMở ra
閉めるしめるĐóng lại
教えるおしえるDạy
習うならうHọc
借りるかりるMượn
返すかえすTrả lại
送るおくるGửi
選ぶえらぶChọn
急ぐいそぐVội
手伝うてつだうGiúp một tay
頼むたのむNhờ vả
決めるきめるQuyết định

The dictionary form in Japanese - 18 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.