Hình dạng và vẻ ngoài
14 phrasesHD
丸
VIhình tròn
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
四角
VIhình vuông
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
三角
VIhình tam giác
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
線
VIđường kẻ
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
点
VIdấu chấm
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
細長い
VIdài và mảnh
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
平たい
VIdẹt
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
厚い
VIdày
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
丈夫
VIchắc chắn
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
硬い
VIcứng
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
柔らかい
VImềm
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
こんな形です
VIhình dạng thế này
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
絵に描きます
VItôi sẽ vẽ ra
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
HD
見た目はいいです
VInhìn bề ngoài thì đẹp
Hình dạng, và những từ tả một vật trông ra sao.
Hình dạng và vẻ ngoài tiếng Nhật: danh sách 14 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 丸 | まる | hình tròn |
| 四角 | しかく | hình vuông |
| 三角 | さんかく | hình tam giác |
| 線 | せん | đường kẻ |
| 点 | てん | dấu chấm |
| 細長い | ほそながい | dài và mảnh |
| 平たい | ひらたい | dẹt |
| 厚い | あつい | dày |
| 丈夫 | じょうぶ | chắc chắn |
| 硬い | かたい | cứng |
| 柔らかい | やわらかい | mềm |
| こんな形です | こんなかたちです | hình dạng thế này |
| 絵に描きます | えにかきます | tôi sẽ vẽ ra |
| 見た目はいいです | みためはいいです | nhìn bề ngoài thì đẹp |
Shapes and looks in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.