HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Màu sắc, hình dạng và kích cỡ
42
phrases
Màu sắc
15
赤い · 青い · 白い · 黒い
Hình dạng và vẻ ngoài
14
丸 · 四角 · 三角 · 線
To bao nhiêu, nhiều bao nhiêu
13
高さ · 長さ · 重さ · 幅
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語