Khi nhầm lẫn
13 phrasesHD
乗り間違えました
VITôi lên nhầm tàu
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
HD
乗り過ごしました
VITôi đi quá bến rồi
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
HD
切符をなくしました
VITôi làm mất vé
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
HD
反対方向でした
VIHóa ra là hướng ngược lại
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
HD
戻れますか
VITôi quay lại được không?
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
HD
追加料金はいくらですか
VIPhí phụ thu là bao nhiêu?
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
HD
遅れています
VIĐang bị trễ giờ
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
HD
止まっています
VIĐang dừng chạy
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
HD
いつ動きますか
VIKhi nào chạy lại được?
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
HD
バスで行けますか
VIĐi bằng xe buýt đến được không?
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
HD
タクシーを呼んでください
VIXin gọi giúp tôi một chiếc taxi
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
HD
車内に置いてきました
VITôi để quên trên tàu rồi
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
HD
駅員さんに聞きます
VITôi sẽ hỏi nhân viên nhà ga
Lên nhầm tàu, đi quá bến, mất vé. Ngay ngày đầu tiên là đã gặp rồi.
When it goes wrong in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.