HEYGOW ASMR

Đồ ăn và bữa ăn

16 phrases
HD
たべる
食べる
VIĂn
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
しょくじ
食事
VIBữa ăn
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
あさごはん
朝ご飯
VIBữa sáng
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
ひるごはん
昼ご飯
VIBữa trưa
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
ばんごはん
晩ご飯
VIBữa tối
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
ごはん
ご飯
VICơm
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
パン
VIBánh mì
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
にく
肉
VIThịt
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
さかな
魚
VICá
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
やさい
野菜
VIRau
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
くだもの
果物
VITrái cây
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
たまご
卵
VITrứng
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
しお
塩
VIMuối
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
おべんとう
お弁当
VICơm hộp
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
おはし
お箸
VIĐũa
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.
HD
おさら
お皿
VIĐĩa
Những món có trên bàn ăn, và ba bữa trong ngày.

Đồ ăn và bữa ăn tiếng Nhật: danh sách 16 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
食べるたべるĂn
食事しょくじBữa ăn
朝ご飯あさごはんBữa sáng
昼ご飯ひるごはんBữa trưa
晩ご飯ばんごはんBữa tối
ご飯ごはんCơm
パンBánh mì
肉にくThịt
魚さかなCá
野菜やさいRau
果物くだものTrái cây
卵たまごTrứng
塩しおMuối
お弁当おべんとうCơm hộp
お箸おはしĐũa
お皿おさらĐĩa

Food and meals in Japanese - 16 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.