Gọi món
11 phrasesHD
メニューをください
VICho tôi xin thực đơn
Cách gọi món, và cách nói cảm nhận sau khi ăn xong.
HD
これをください
VICho tôi cái này
Cách gọi món, và cách nói cảm nhận sau khi ăn xong.
HD
お水をお願いします
VICho tôi xin nước lọc
Cách gọi món, và cách nói cảm nhận sau khi ăn xong.
HD
何にしますか
VIBạn dùng gì?
Cách gọi món, và cách nói cảm nhận sau khi ăn xong.
HD
おすすめは何ですか
VIBạn có món nào muốn giới thiệu không?
Cách gọi món, và cách nói cảm nhận sau khi ăn xong.
HD
辛いですか
VIMón này có cay không?
Cách gọi món, và cách nói cảm nhận sau khi ăn xong.
HD
おいしい
VINgon
Cách gọi món, và cách nói cảm nhận sau khi ăn xong.
HD
おいしかったです
VINgon lắm
Cách gọi món, và cách nói cảm nhận sau khi ăn xong.
HD
お会計をお願いします
VICho tôi thanh toán
Cách gọi món, và cách nói cảm nhận sau khi ăn xong.
HD
もう一つください
VICho tôi thêm một cái nữa
Cách gọi món, và cách nói cảm nhận sau khi ăn xong.
HD
お腹がいっぱいです
VITôi no rồi
Cách gọi món, và cách nói cảm nhận sau khi ăn xong.
Ordering in Japanese - 11 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.