HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Tả trạng thái và đặt câu hỏi
42
phrases
Tính từ đuôi i
16
大きい · 小さい · 新しい · 古い
Tính từ đuôi na
12
元気 · 静か · 賑やか · 有名
Từ để hỏi
14
何 · 誰 · どこ · いつ
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語