HEYGOW ASMR

Chữ số

14 phrases
HD
ゼロ
VIKhông
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
いち
一
VIMột
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
に
二
VIHai
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
さん
三
VIBa
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
よん
四
VIBốn
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
ご
五
VINăm
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
ろく
六
VISáu
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
なな
七
VIBảy
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
はち
八
VITám
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
きゅう
九
VIChín
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
じゅう
十
VIMười
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
ひゃく
百
VITrăm
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
せん
千
VINghìn
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.
HD
まん
万
VIMười nghìn
Từ một đến mười, rồi trăm, nghìn và vạn. Riêng số bốn và số bảy, mỗi số có hai cách đọc.

Chữ số tiếng Nhật: danh sách 14 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
ゼロKhông
一いちMột
二にHai
三さんBa
四よんBốn
五ごNăm
六ろくSáu
七ななBảy
八はちTám
九きゅうChín
十じゅうMười
百ひゃくTrăm
千せんNghìn
万まんMười nghìn

The numbers in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.