HEYGOW ASMR

Thứ và thời điểm

16 phrases
HD
いま
今
VIbây giờ
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
きょう
今日
VIhôm nay
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
あした
明日
VIngày mai
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
きのう
昨日
VIhôm qua
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
まいにち
毎日
VImỗi ngày
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
あとで
VIlát nữa
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
げつようび
月曜日
VIthứ hai
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
かようび
火曜日
VIthứ ba
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
すいようび
水曜日
VIthứ tư
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
もくようび
木曜日
VIthứ năm
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
きんようび
金曜日
VIthứ sáu
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
どようび
土曜日
VIthứ bảy
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
にちようび
日曜日
VIchủ nhật
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
なんようびですか
何曜日ですか
VIhôm nay là thứ mấy
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
こんしゅう
今週
VItuần này
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.
HD
らいしゅう
来週
VItuần sau
Hôm nay, ngày mai và bảy ngày trong tuần. Tên ngày nào cũng kết thúc bằng đúng hai âm giống nhau.

Thứ và thời điểm tiếng Nhật: danh sách 16 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
今いまbây giờ
今日きょうhôm nay
明日あしたngày mai
昨日きのうhôm qua
毎日まいにちmỗi ngày
あとでlát nữa
月曜日げつようびthứ hai
火曜日かようびthứ ba
水曜日すいようびthứ tư
木曜日もくようびthứ năm
金曜日きんようびthứ sáu
土曜日どようびthứ bảy
日曜日にちようびchủ nhật
何曜日ですかなんようびですかhôm nay là thứ mấy
今週こんしゅうtuần này
来週らいしゅうtuần sau

Days of the week & time in Japanese - 16 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.