Gia đình mình
13 phrasesHD
家族
VIGia đình
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
HD
父
VIBố tôi
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
HD
母
VIMẹ tôi
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
HD
兄
VIAnh trai tôi
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
HD
姉
VIChị gái tôi
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
HD
弟
VIEm trai tôi
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
HD
妹
VIEm gái tôi
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
HD
夫
VIChồng tôi
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
HD
妻
VIVợ tôi
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
HD
息子
VICon trai tôi
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
HD
娘
VICon gái tôi
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
HD
三人家族です
VINhà tôi có ba người
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
HD
兄弟がいますか
VIBạn có anh chị em không?
Bên trái mỗi cặp là gia đình mình, bên phải là gia đình người khác.
Gia đình mình tiếng Nhật: danh sách 13 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 家族 | かぞく | Gia đình |
| 父 | ちち | Bố tôi |
| 母 | はは | Mẹ tôi |
| 兄 | あに | Anh trai tôi |
| 姉 | あね | Chị gái tôi |
| 弟 | おとうと | Em trai tôi |
| 妹 | いもうと | Em gái tôi |
| 夫 | おっと | Chồng tôi |
| 妻 | つま | Vợ tôi |
| 息子 | むすこ | Con trai tôi |
| 娘 | むすめ | Con gái tôi |
| 三人家族です | さんにんかぞくです | Nhà tôi có ba người |
| 兄弟がいますか | きょうだいがいますか | Bạn có anh chị em không? |
My own family in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.