Gia đình người khác
8 phrasesHD
ご家族
VIGia đình bạn
Nhóm từ lịch sự, dùng cho gia đình của bất kỳ ai trừ gia đình của chính bạn.
HD
お父さん
VIBố bạn
Nhóm từ lịch sự, dùng cho gia đình của bất kỳ ai trừ gia đình của chính bạn.
HD
お母さん
VIMẹ bạn
Nhóm từ lịch sự, dùng cho gia đình của bất kỳ ai trừ gia đình của chính bạn.
HD
お兄さん
VIAnh trai bạn
Nhóm từ lịch sự, dùng cho gia đình của bất kỳ ai trừ gia đình của chính bạn.
HD
お姉さん
VIChị gái bạn
Nhóm từ lịch sự, dùng cho gia đình của bất kỳ ai trừ gia đình của chính bạn.
HD
弟さん
VIEm trai bạn
Nhóm từ lịch sự, dùng cho gia đình của bất kỳ ai trừ gia đình của chính bạn.
HD
妹さん
VIEm gái bạn
Nhóm từ lịch sự, dùng cho gia đình của bất kỳ ai trừ gia đình của chính bạn.
HD
お子さん
VICon của bạn
Nhóm từ lịch sự, dùng cho gia đình của bất kỳ ai trừ gia đình của chính bạn.
Gia đình người khác tiếng Nhật: danh sách 8 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ご家族 | ごかぞく | Gia đình bạn |
| お父さん | おとうさん | Bố bạn |
| お母さん | おかあさん | Mẹ bạn |
| お兄さん | おにいさん | Anh trai bạn |
| お姉さん | おねえさん | Chị gái bạn |
| 弟さん | おとうとさん | Em trai bạn |
| 妹さん | いもうとさん | Em gái bạn |
| お子さん | おこさん | Con của bạn |
Somebody else's family in Japanese - 8 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.