Trong cửa hàng
12 phrasesHD
買う
VIMua
Ngay trong cửa hàng: chọn đồ, thử đồ, trả tiền rồi ra về.
HD
店
VICửa hàng
Ngay trong cửa hàng: chọn đồ, thử đồ, trả tiền rồi ra về.
HD
いらっしゃいませ
VIXin mời quý khách
Ngay trong cửa hàng: chọn đồ, thử đồ, trả tiền rồi ra về.
HD
他のもありますか
VICòn loại khác không ạ?
Ngay trong cửa hàng: chọn đồ, thử đồ, trả tiền rồi ra về.
HD
見せてください
VICho tôi xem với
Ngay trong cửa hàng: chọn đồ, thử đồ, trả tiền rồi ra về.
HD
着てみてもいいですか
VITôi mặc thử được không?
Ngay trong cửa hàng: chọn đồ, thử đồ, trả tiền rồi ra về.
HD
もっと大きいのはありますか
VICó cái to hơn không ạ?
Ngay trong cửa hàng: chọn đồ, thử đồ, trả tiền rồi ra về.
HD
これにします
VITôi lấy cái này
Ngay trong cửa hàng: chọn đồ, thử đồ, trả tiền rồi ra về.
HD
カードで払えますか
VITôi trả bằng thẻ được không?
Ngay trong cửa hàng: chọn đồ, thử đồ, trả tiền rồi ra về.
HD
袋はいりません
VITôi không cần túi
Ngay trong cửa hàng: chọn đồ, thử đồ, trả tiền rồi ra về.
HD
売り切れです
VIHết hàng rồi ạ
Ngay trong cửa hàng: chọn đồ, thử đồ, trả tiền rồi ra về.
HD
また来ます
VITôi sẽ lại đến
Ngay trong cửa hàng: chọn đồ, thử đồ, trả tiền rồi ra về.
In the shop in Japanese - 12 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.