Tiền và giá cả
13 phrasesHD
お金
VITiền
Money, and asking what something costs.
HD
円
VIYên
Money, and asking what something costs.
HD
いくらですか
VIBao nhiêu tiền?
Money, and asking what something costs.
HD
高い
VIĐắt
Money, and asking what something costs.
HD
安い
VIRẻ
Money, and asking what something costs.
HD
百円です
VIMột trăm yên
Money, and asking what something costs.
HD
千円です
VIMột nghìn yên
Money, and asking what something costs.
HD
財布
VIVí tiền
Money, and asking what something costs.
HD
現金
VITiền mặt
Money, and asking what something costs.
HD
カード
VIThẻ
Money, and asking what something costs.
HD
お釣り
VITiền thừa
Money, and asking what something costs.
HD
袋
VITúi
Money, and asking what something costs.
HD
領収書
VIBiên lai
Money, and asking what something costs.
Tiền và giá cả tiếng Nhật: danh sách 13 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| お金 | おかね | Tiền |
| 円 | えん | Yên |
| いくらですか | Bao nhiêu tiền? | |
| 高い | たかい | Đắt |
| 安い | やすい | Rẻ |
| 百円です | ひゃくえんです | Một trăm yên |
| 千円です | せんえんです | Một nghìn yên |
| 財布 | さいふ | Ví tiền |
| 現金 | げんきん | Tiền mặt |
| カード | Thẻ | |
| お釣り | おつり | Tiền thừa |
| 袋 | ふくろ | Túi |
| 領収書 | りょうしゅうしょ | Biên lai |
Money and prices in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.