Quần áo
15 phrasesHD
シャツ
VIÁo sơ mi
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
ズボン
VIQuần dài
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
スカート
VIVáy
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
セーター
VIÁo len
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
靴下
VITất chân
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
下着
VIĐồ lót
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
眼鏡
VIKính mắt
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
指輪
VINhẫn
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
スーツ
VIBộ vest
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
制服
VIĐồng phục
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
サイズ
VIKích cỡ
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
色
VIMàu sắc
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
新しい服です
VIĐây là quần áo mới
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
似合いますね
VIHợp với bạn đấy
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
HD
洗濯しました
VITôi đã giặt rồi
Những thứ mặc trên người, từ trên đầu xuống dưới chân.
Quần áo tiếng Nhật: danh sách 15 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| シャツ | Áo sơ mi | |
| ズボン | Quần dài | |
| スカート | Váy | |
| セーター | Áo len | |
| 靴下 | くつした | Tất chân |
| 下着 | したぎ | Đồ lót |
| 眼鏡 | めがね | Kính mắt |
| 指輪 | ゆびわ | Nhẫn |
| スーツ | Bộ vest | |
| 制服 | せいふく | Đồng phục |
| サイズ | Kích cỡ | |
| 色 | いろ | Màu sắc |
| 新しい服です | あたらしいふくです | Đây là quần áo mới |
| 似合いますね | にあいますね | Hợp với bạn đấy |
| 洗濯しました | せんたくしました | Tôi đã giặt rồi |
Clothes in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.