Lên và xuống xe
14 phrasesHD
片道
VIMột chiều
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
往復
VIKhứ hồi
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
乗り換え口
VILối chuyển tuyến
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
運賃
VITiền vé
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
定期
VIVé tháng
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
優先席
VIGhế ưu tiên
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
東京まで一枚ください
VICho tôi một vé đi Tokyo
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
どこで乗り換えますか
VITôi đổi tàu ở đâu ạ?
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
次で降ります
VITôi xuống ở ga sau
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
降ります、すみません
VICho tôi xuống với, xin lỗi
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
空いていますか
VIChỗ này có trống không?
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
ここ、いいですか
VITôi ngồi đây được không?
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
どうぞお座りください
VIMời bạn ngồi
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
HD
急いでいます
VITôi đang vội
Mua vé, lên tàu, đổi tuyến, rồi xuống.
Getting on and off in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.