HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Ở nhà ga
42
phrases
Trên sân ga
15
ホーム · 改札 · 券売機 · 普通
Lên và xuống xe
14
片道 · 往復 · 乗り換え口 · 運賃
Khi nhầm lẫn
13
乗り間違えました · 乗り過ごしました · 切符をなくしました · 反対方向でした
Related categories
Chào hỏi và đáp lời
Số đếm và thời gian
Con người và gia đình
Ăn và uống
Đi lại
Mua sắm và giá cả
Cửa hàng và quầy thu ngân
Quần áo và đồ mang theo
日本語