Trong túi có gì
13 phrasesHD
手荷物
VIHành lý xách tay
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
HD
定期券
VIVé tháng
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
HD
携帯
VIĐiện thoại di động
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
HD
充電器
VIBộ sạc
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
HD
水筒
VIBình nước
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
HD
ハンカチ
VIKhăn tay
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
HD
ティッシュ
VIGiấy ăn
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
HD
常備薬
VIThuốc luôn mang theo người
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
HD
持っていますか
VIBạn có mang theo không?
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
HD
忘れました
VITôi quên mất rồi
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
HD
鞄の中にあります
VINó ở trong cặp
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
HD
貸してください
VICho tôi mượn với
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
HD
返します
VITôi sẽ trả lại
Những thứ trong túi xách, và những câu nói ra khi không thấy chúng đâu.
Trong túi có gì tiếng Nhật: danh sách 13 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 手荷物 | てにもつ | Hành lý xách tay |
| 定期券 | ていきけん | Vé tháng |
| 携帯 | けいたい | Điện thoại di động |
| 充電器 | じゅうでんき | Bộ sạc |
| 水筒 | すいとう | Bình nước |
| ハンカチ | Khăn tay | |
| ティッシュ | Giấy ăn | |
| 常備薬 | じょうびやく | Thuốc luôn mang theo người |
| 持っていますか | もっていますか | Bạn có mang theo không? |
| 忘れました | わすれました | Tôi quên mất rồi |
| 鞄の中にあります | かばんのなかにあります | Nó ở trong cặp |
| 貸してください | かしてください | Cho tôi mượn với |
| 返します | かえします | Tôi sẽ trả lại |
What is in the bag in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.